川原星 không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.25 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 107.26 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 157.51 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 52.10 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) | 2012/2013 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 103.26 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) | 2012/2013 |
| Senior Men | Tổng | 155.36 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.14 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 100.80 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) |
| Junior Men | Tổng | 150.94 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.25 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 107.26 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Men | Tổng | 157.51 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 52.10 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 103.26 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 155.36 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.11.2014 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) Nat. 11 新潟市/JPN |
Junior Men | 11 | 150.94 |
Free Skating 12 (100.80) Short Program 9 (50.14)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.12.2012 | 81st Japan Figure Skating Championships Nat. 17 札幌市南区/JPN |
Senior Men | 17 | 155.36 |
Free Skating 19 (103.26) Short Program 19 (52.10)
|
| 17–18.11.2012 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) Nat. 5 東京都西東京市/JPN |
Junior Men | 5 | 157.51 |
Free Skating 5 (107.26) Short Program 8 (50.25)
|