石田真綾 không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.12 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.76 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 142.88 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.12 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.76 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 142.88 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | 92nd Japan Figure Skating Championships Nat. 24 長野県長野市/JPN |
Senior Women | 24 | 142.88 |
Free Skating 24 (88.76) Short Program 21 (54.12)
|