羽生結弦 không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 97.68 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) | 2012/2013 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 192.50 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
| Senior Men | Tổng | 286.86 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 94.36 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 192.50 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 286.86 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 97.68 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 187.55 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 285.23 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.12.2014 | 83rd Japan Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion 長野市/JPN |
Senior Men | 1 | 286.86 |
Free Skating 1 (192.50) Short Program 1 (94.36)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.12.2012 | 81st Japan Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion 札幌市南区/JPN |
Senior Men | 1 | 285.23 |
Free Skating 2 (187.55) Short Program 1 (97.68)
|