Aada-Sofia SUVISALMI không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Tổng | 35.27 | Debytantit 2.vk L2 10.2.2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 33.95 | OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN) | 2021/2022 |
| Junior | Trượt Tự Do | 55.46 | OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN) | 2021/2022 |
| Junior | Tổng | 89.41 | OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN) | 2021/2022 |
| Novice A Girls | Chương trình Ngắn | 28.33 | Easter Skate 2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Novice A Girls | Trượt Tự Do | 45.30 | Easter Skate 2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Novice A Girls | Tổng | 73.63 | Easter Skate 2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 21.49 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 40.91 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice | Tổng | 62.40 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.58 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.89 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 75.47 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice Girls 1.7.2003-31.12.2004 | Chương trình Ngắn | 26.41 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Girls 1.7.2003-31.12.2004 | Trượt Tự Do | 43.11 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Girls 1.7.2003-31.12.2004 | Tổng | 69.52 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice R2 | Chương trình Ngắn | 24.22 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice R2 | Trượt Tự Do | 52.01 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice R2 | Tổng | 76.23 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 33.95 | OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 55.46 | OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN) |
| Junior | Tổng | 89.41 | OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice A Girls | Chương trình Ngắn | 28.33 | Easter Skate 2020 (FIN) |
| Novice A Girls | Trượt Tự Do | 45.30 | Easter Skate 2020 (FIN) |
| Novice A Girls | Tổng | 73.63 | Easter Skate 2020 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.58 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.89 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 75.47 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 (FIN) |
| Sm-Novice R2 | Chương trình Ngắn | 24.22 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) |
| Sm-Novice R2 | Trượt Tự Do | 52.01 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) |
| Sm-Novice R2 | Tổng | 76.23 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 21.49 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 40.91 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) |
| Sm-Novice | Tổng | 62.40 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) |
| Sm-Novice Girls 1.7.2003-31.12.2004 | Chương trình Ngắn | 26.41 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu (FIN) |
| Sm-Novice Girls 1.7.2003-31.12.2004 | Trượt Tự Do | 43.11 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu (FIN) |
| Sm-Novice Girls 1.7.2003-31.12.2004 | Tổng | 69.52 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 35.27 | Debytantit 2.vk L2 10.2.2018 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 35.27 | Debytantit 2.vk L2 10.2.2018 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 30.11 | Debytanttien ja noviisien 1L 2. vk. 22.1.2017 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 30.11 | Debytanttien ja noviisien 1L 2. vk. 22.1.2017 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.01.2022 | WallRiverSkate FIN |
Junior Women | WD | ||
| 06–07.11.2021 | Seniorit, Juniorit ja Noviisit 1. lohkokilpailu 3. FIN |
Junior | WD | ||
| 18–19.09.2021 | OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 FIN |
Junior | 3 | 89.41 |
Short Program 1 (33.95) Free Skating 3 (55.46)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2020 | Easter Skate 2020 FIN |
Novice A Girls | 12 | 73.63 |
Short Program 7 (28.33) Free Skating 16 (45.30)
|
| 24–26.01.2020 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 FIN |
Sm-Novice R2 | 22 | 76.23 |
Short Program 28 (24.22) Free Skating 18 (52.01)
|
| 07–08.12.2019 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 FIN |
Sm-Novice Girls | 18 | 75.47 |
Short Program 18 (26.58) Free Skating 17 (48.89)
|
| 21–22.09.2019 | IC OULU SKATE 21.-22.9.2019 FIN |
Novice A Girls | 13 | 71.94 |
Short Program 8 (27.40) Free Skating 17 (44.54)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03.12.2018 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 FIN |
Sm-Novice | 23 | 62.40 |
Short Program 24 (21.49) Free Skating 22 (40.91)
|
| 27–28.10.2018 | SM-noviisit ja Debytantit 1.lk. L4 27.-28.10.2018 FIN |
Sm-Novice Girls | WD | ||
| 29–30.09.2018 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu FIN |
Sm-Novice Girls 1.7.2003-31.12.2004 | 33 | 69.52 |
Short Program 24 (26.41) Free Skating 36 (43.11)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.02.2018 | Debytantit 2.vk L2 10.2.2018 FIN |
Debytant Girls | 21 | 35.27 |
Free Skating 21 (35.27)
|
| 11.11.2017 | YL debytantit JT noviisit debytantit ML minorit 1v FIN |
Debytant Girls | 21 | 31.38 |
Free Skating 21 (31.38)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.01.2017 | Debytanttien ja noviisien 1L 2. vk. 22.1.2017 FIN |
Debytant Girls | 35 | 30.11 |
Free Skating 35 (30.11)
|
| 24.10.2016 | DEBYTANTTIEN JA NOVIISIEN I LOHKON 1.VK 13.11.2016 FIN |
Debytant Girls | 36 | 23.61 |
Free Skating 36 (23.61)
|