Aava LINDHOLM
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 20.38 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B 2015 Girls | Tổng | 11.14 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Tổng | 14.22 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Young 2014 Girls | Tổng | 15.43 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 Girls | Trượt Tự Do | 20.38 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 20.38 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 14.22 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Tổng | 14.22 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Trượt Tự Do | 15.43 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Tổng | 15.43 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2015 Girls | Trượt Tự Do | 11.14 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Chicks B 2015 Girls | Tổng | 11.14 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 14 | 20.38 |
Free Skating 14 (20.38)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Pre-Young 2014 Girls | 13 | 15.43 |
Free Skating 13 (15.43)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 And Younger Girls | 8 | 14.22 |
Free Skating 8 (14.22)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2024 | Hope Cup 2024 Tartu/EST |
Chicks B 2015 Girls | 10 | 11.14 |
Free Skating 10 (11.14)
|