Aava WELLING không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.86 | Akatemia Cup 2021 (FIN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.82 | YL Seniorit ja Juniorit SB kilpailu Helmipiruetit (FIN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 73.15 | YL Nov,Jun,Sen ja JT Deb,Nov LK1 (L1) (FIN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cadet B | Tổng | 19.07 | 28. Internationaler Säntiscup (SUI) | 2012/2013 |
| Debytant Girls | Tổng | 37.53 | Deb. ja Nov. 2. vk Espoonlahti 23.1.2016 (FIN) | 2015/2016 |
| Kansalliset Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.32 | 1L 1vk 16-17.11.2019 (FIN) | 2019/2020 |
| Kansalliset Junior Women | Trượt Tự Do | 45.89 | 1L 1vk 16-17.11.2019 (FIN) | 2019/2020 |
| Kansalliset Junior Women | Tổng | 72.21 | 1L 1vk 16-17.11.2019 (FIN) | 2019/2020 |
| Novice | Tổng | 36.61 | Valintakisat 12/2017 (FIN) | 2017/2018 |
| Novice B, Girls | Tổng | 43.01 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Novice Girls | Tổng | 42.35 | Noviisien 2L 2. VK. 18.2.2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Novice Girls Hf | Tổng | 39.40 | YL Noviisien ja Debytanttien LK 18.-19.2.2017 (FIN) | 2016/2017 |
| Novice Kf | Tổng | 41.70 | Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.86 | Akatemia Cup 2021 (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.82 | YL Seniorit ja Juniorit SB kilpailu Helmipiruetit (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 73.15 | YL Nov,Jun,Sen ja JT Deb,Nov LK1 (L1) (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.31 | YL L1 Sen, Jun, Nov LK, JT Deb,Nov VK1 (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.06 | YL L1 Sen, Jun, Nov LK, JT Deb,Nov VK1 (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 65.37 | YL L1 Sen, Jun, Nov LK, JT Deb,Nov VK1 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kansalliset Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.32 | 1L 1vk 16-17.11.2019 (FIN) |
| Kansalliset Junior Women | Trượt Tự Do | 45.89 | 1L 1vk 16-17.11.2019 (FIN) |
| Kansalliset Junior Women | Tổng | 72.21 | 1L 1vk 16-17.11.2019 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.09 | L1 YL noviisit, juniorit ja seniorit 1. lohkokilpa (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 43.76 | L1 YL noviisit, juniorit ja seniorit 1. lohkokilpa (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 69.85 | L1 YL noviisit, juniorit ja seniorit 1. lohkokilpa (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice | Trượt Tự Do | 36.61 | Valintakisat 12/2017 (FIN) |
| Novice | Tổng | 36.61 | Valintakisat 12/2017 (FIN) |
| Novice B, Girls | Trượt Tự Do | 43.01 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Novice B, Girls | Tổng | 43.01 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.35 | Noviisien 2L 2. VK. 18.2.2018 (FIN) |
| Novice Girls | Tổng | 42.35 | Noviisien 2L 2. VK. 18.2.2018 (FIN) |
| Novice Kf | Trượt Tự Do | 41.70 | Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN) |
| Novice Kf | Tổng | 41.70 | Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.63 | DEBYTANTTIEN JA NOVIISIEN I LOHKON 1.VK 13.11.2016 (FIN) |
| Novice Girls | Tổng | 40.63 | DEBYTANTTIEN JA NOVIISIEN I LOHKON 1.VK 13.11.2016 (FIN) |
| Novice Girls Hf | Trượt Tự Do | 39.40 | YL Noviisien ja Debytanttien LK 18.-19.2.2017 (FIN) |
| Novice Girls Hf | Tổng | 39.40 | YL Noviisien ja Debytanttien LK 18.-19.2.2017 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 37.53 | Deb. ja Nov. 2. vk Espoonlahti 23.1.2016 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 37.53 | Deb. ja Nov. 2. vk Espoonlahti 23.1.2016 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet B | Trượt Tự Do | 19.07 | 28. Internationaler Säntiscup (SUI) |
| Cadet B | Tổng | 19.07 | 28. Internationaler Säntiscup (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.02.2022 | YL Seniorit ja Juniorit SB kilpailu Helmipiruetit FIN |
Junior Women | 24 | 71.58 |
Short Program 26 (23.76) Free Skating 21 (47.82)
|
| 11–12.12.2021 | Akatemia Cup 2021 FIN |
Junior Women | 16 | 26.86 |
Short Program 16 (26.86)
|
| 30–31.10.2021 | YL Nov,Jun,Sen ja JT Deb,Nov LK1 (L1) FIN |
Junior Women | 19 | 73.15 |
Short Program 20 (25.76) Free Skating 18 (47.39)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–01.11.2020 | YL L1 Sen, Jun, Nov LK, JT Deb,Nov VK1 FIN |
Junior Women | 29 | 65.37 |
Short Program 29 (23.31) Free Skating 27 (42.06)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.11.2019 | 1L 1vk 16-17.11.2019 FIN |
Kansalliset Junior Women | 24 | 72.21 |
Short Program 27 (26.32) Free Skating 24 (45.89)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.01.2019 | Juniorit ja Seniorit 2.vk L1 26.-27.1.2019 FIN |
Junior Women | WD | ||
| 10–11.11.2018 | L1 YL noviisit, juniorit ja seniorit 1. lohkokilpa FIN |
Junior Women | 17 | 69.85 |
Short Program 17 (26.09) Free Skating 17 (43.76)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.03.2018 | Debytantit ja Noviisit finaalit FIN |
Novice Kf | 14 | 41.70 |
Free Skating 14 (41.70)
|
| 18.02.2018 | Noviisien 2L 2. VK. 18.2.2018 FIN |
Novice Girls | 6 | 42.35 |
Free Skating 6 (42.35)
|
| 05–07.01.2018 | Froggie Cup Interclub 2018 FIN |
Novice B, Girls | 3 | 43.01 |
Free Skating 3 (43.01)
|
| 03.12.2017 | Valintakisat 12/2017 FIN |
Novice | 11 | 36.61 |
Free Skating 11 (36.61)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.02.2017 | YL Noviisien ja Debytanttien LK 18.-19.2.2017 FIN |
Novice Girls Hf | 12 | 39.40 |
Free Skating 12 (39.40)
|
| 22.01.2017 | Debytanttien ja noviisien 1L 2. vk. 22.1.2017 FIN |
Novice Girls | 28 | 28.59 |
Free Skating 28 (28.59)
|
| 24.10.2016 | DEBYTANTTIEN JA NOVIISIEN I LOHKON 1.VK 13.11.2016 FIN |
Novice Girls | 8 | 40.63 |
Free Skating 8 (40.63)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.01.2016 | Deb. ja Nov. 2. vk Espoonlahti 23.1.2016 FIN |
Debytant Girls | 22 | 37.53 |
Free Skating 22 (37.53)
|
| 17.11.2015 | Deb&Nov3.L.1VK. 28.-29.11.2015 FIN |
Debytant Girls | 32 | 33.04 |
Free Skating 32 (33.04)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.04.2013 | 28. Internationaler Säntiscup SUI |
Cadet B | 2 | 19.07 |
Free Skating 2 (19.07)
|