fsresults

Adam STEELE không hoạt động

GBR GBR · SHE (14/15–19/20) → Sheffield (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Inmu15 Intermediate Novice Boys Under 15 Tổng 30.68 Skate Southern (GBR) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
1m Novice Boys Trophy Level 1 Tổng 12.74 Deeside Open 2015 (GBR) 2014/2015
Basic Novice A Boys Tổng 20.39 IJS Sheffield 2017 (GBR) 2017/2018
Bnamu13-Basic Novice A Boys Age Under 13 Tổng 21.48 Skate Southern Club International (GBR) 2018/2019
Bnm13+ Basic Novice Boys 13&over Tổng 25.77 Skate Southern Club International 2019 (GBR) 2018/2019
Event 16 Lvl 4/5 Men Tổng 21.00 MKISC IJS Open 2019 (GBR) 2018/2019
Event 19 Level 5 Men Tổng 18.66 MKISC 2018 (GBR) 2017/2018
Intermediate Novice Boys Tổng 33.99 Oxford Open 2020 (GBR) 2019/2020
L2m Level 2 Men Tổng 14.43 Oxford Open Competition (GBR) 2015/2016
L3 Men Jeremy Smart Trophy Tổng 17.96 Blackpool Ice Skating Festival 2017 (GBR) 2016/2017
L4m Level 4 Men Tổng 21.87 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) 2017/2018
L5m Level 5 Men Tổng 19.45 Oxford Open 2017 (GBR) 2017/2018
Level 3 Men Tổng 18.63 ISSA OPEN 2016 (GBR) 2016/2017
Level 4 & 5 Men Tổng 25.84 Deeside Open 2018 (GBR) 2018/2019
Penguin Cup Beg Boys 9 & Under Tổng 13.90 Blackpool Ice Skating Festival (GBR) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Inmu15 Intermediate Novice Boys Under 15 Trượt Tự Do 30.68 Skate Southern (GBR)
Inmu15 Intermediate Novice Boys Under 15 Tổng 30.68 Skate Southern (GBR)
Intermediate Novice Boys Trượt Tự Do 33.99 Oxford Open 2020 (GBR)
Intermediate Novice Boys Tổng 33.99 Oxford Open 2020 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bnamu13-Basic Novice A Boys Age Under 13 Trượt Tự Do 21.48 Skate Southern Club International (GBR)
Bnamu13-Basic Novice A Boys Age Under 13 Tổng 21.48 Skate Southern Club International (GBR)
Bnm13+ Basic Novice Boys 13&over Trượt Tự Do 25.77 Skate Southern Club International 2019 (GBR)
Bnm13+ Basic Novice Boys 13&over Tổng 25.77 Skate Southern Club International 2019 (GBR)
Event 16 Lvl 4/5 Men Trượt Tự Do 21.00 MKISC IJS Open 2019 (GBR)
Event 16 Lvl 4/5 Men Tổng 21.00 MKISC IJS Open 2019 (GBR)
Level 4 & 5 Men Trượt Tự Do 25.84 Deeside Open 2018 (GBR)
Level 4 & 5 Men Tổng 25.84 Deeside Open 2018 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 20.39 IJS Sheffield 2017 (GBR)
Basic Novice A Boys Tổng 20.39 IJS Sheffield 2017 (GBR)
Event 19 Level 5 Men Trượt Tự Do 18.66 MKISC 2018 (GBR)
Event 19 Level 5 Men Tổng 18.66 MKISC 2018 (GBR)
L4m Level 4 Men Trượt Tự Do 21.87 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR)
L4m Level 4 Men Tổng 21.87 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR)
L5m Level 5 Men Trượt Tự Do 19.45 Oxford Open 2017 (GBR)
L5m Level 5 Men Tổng 19.45 Oxford Open 2017 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L3 Men Jeremy Smart Trophy Trượt Tự Do 17.96 Blackpool Ice Skating Festival 2017 (GBR)
L3 Men Jeremy Smart Trophy Tổng 17.96 Blackpool Ice Skating Festival 2017 (GBR)
Level 3 Men Trượt Tự Do 18.63 ISSA OPEN 2016 (GBR)
Level 3 Men Tổng 18.63 ISSA OPEN 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L2m Level 2 Men Trượt Tự Do 14.43 Oxford Open Competition (GBR)
L2m Level 2 Men Tổng 14.43 Oxford Open Competition (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
1m Novice Boys Trophy Level 1 Trượt Tự Do 12.74 Deeside Open 2015 (GBR)
1m Novice Boys Trophy Level 1 Tổng 12.74 Deeside Open 2015 (GBR)
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 20.39 IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR)
Basic Novice A Boys Tổng 20.39 IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR)
Penguin Cup Beg Boys 9 & Under Trượt Tự Do 13.90 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)
Penguin Cup Beg Boys 9 & Under Tổng 13.90 Blackpool Ice Skating Festival (GBR)