Adelaide Ice Magic Mixed Age
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 48.44 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age Sys | Tổng | 47.68 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 48.44 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 48.44 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Sys | Trượt Tự Do | 44.71 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Mixed Age Sys | Tổng | 44.71 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Sys | Trượt Tự Do | 47.68 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Mixed Age Sys | Tổng | 47.68 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 45.94 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 45.94 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 45.04 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 45.04 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized | Trượt Tự Do | 36.09 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Mixed Age Synchronized | Tổng | 36.09 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 2 Boondall, Queensland/AUS |
Mixed Age Synchronized | 2 | 48.44 |
Free Skating 2 (48.44)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Docklands/AUS |
Mixed Age Sys | 2 | 44.71 |
Free Skating 2 (44.71)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Erina/AUS |
Mixed Age Sys | 1 | 47.68 |
Free Skating 1 (47.68)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Boondall/AUS |
Mixed Age Synchronized | 5 | 45.94 |
Free Skating 5 (45.94)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Mixed Age Synchronized | 2 | 45.04 |
Free Skating 2 (45.04)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Mixed Age Synchronized | 1 | 36.09 |
Free Skating 1 (36.09)
|