Adele COSTANZA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.01.2026 | Glärnisch Cup Glarus/SUI |
Elements Parcours 1. Star | 10 | 8.76 |
Free Skating 10 (9.07)
|
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.01.2026 | Glärnisch Cup Glarus/SUI |
Elements Parcours 1. Star | 10 | 8.76 |
Free Skating 10 (9.07)
|