Adele DA DALT không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Stellina 1 Gruppo 2 | Tổng | 7.84 | Gara delle stelle (SUI) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 1. Star Girls | Tổng | 7.39 | Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI) | 2023/2024 |
| Stella 3 Gr. B | Tổng | 12.03 | Gara delle stelle (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 1. Star Girls | Trượt Tự Do | 7.39 | Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI) |
| 1. Star Girls | Tổng | 7.39 | Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI) |
| Stellina 1 Gruppo 2 | Trượt Tự Do | 7.84 | Gara delle stelle (SUI) |
| Stellina 1 Gruppo 2 | Tổng | 7.84 | Gara delle stelle (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gara delle stelle SUI |
Stella 3 Gr. B | 1 | 12.03 |
Free Skating 1 (12.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02.03.2024 | Gara delle stelle SUI |
Stellina 1 Gruppo 2 | 1 | 7.84 |
Free Skating 1 (7.84)
|
| 03–04.02.2024 | Tenini-Graf Cup Wetzikon/SUI |
1. Star Girls | 8 | 7.39 |
Free Skating 8 (7.39)
|