fsresults

Adele HOLBERG không hoạt động

NOR NOR · FKK (14/15–20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 27.96 Regionmesterskap region 1 2020 (NOR) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 24.79 Norgescup Kongsvinger (NOR) 2019/2020
Cubs Tổng 13.96 Nasjonalt stevne Fredrikstad (NOR) 2014/2015
Cubs 1 Tổng 15.15 Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR) 2014/2015
Cubs 2 Tổng 15.79 TT Kunstløpstevne 2015 (NOR) 2014/2015
Cubs Girls Over 12 Tổng 20.22 KM Østfold Vestfold (NOR) 2015/2016
Cubs U/12 Girls Tổng 18.23 OI stevne (NOR) 2015/2016
Springs Girls Over 13 Tổng 17.80 Regionaltstevne Fredrikstad 7-8.10.17 (NOR) 2017/2018
Springs Girls Over 13 År Tổng 20.22 Nasjonalt stevne (NOR) 2018/2019
Springs O/13 Girls Tổng 21.62 Nasjonalt stevne Kongsvinger (NOR) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 19.94 NC kunstløp Stavanger (NOR)
Basic Novice Girls Tổng 19.94 NC kunstløp Stavanger (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 24.79 Norgescup Kongsvinger (NOR)
Basic Novice Tổng 24.79 Norgescup Kongsvinger (NOR)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 27.96 Regionmesterskap region 1 2020 (NOR)
Basic Novice Girls Tổng 27.96 Regionmesterskap region 1 2020 (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs Girls Over 13 År Trượt Tự Do 20.22 Nasjonalt stevne (NOR)
Springs Girls Over 13 År Tổng 20.22 Nasjonalt stevne (NOR)
Springs O/13 Girls Trượt Tự Do 21.62 Nasjonalt stevne Kongsvinger (NOR)
Springs O/13 Girls Tổng 21.62 Nasjonalt stevne Kongsvinger (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs Girls O/13 Trượt Tự Do 20.49 LIL kunstløpstevne (NOR)
Springs Girls O/13 Tổng 20.49 LIL kunstløpstevne (NOR)
Springs Girls Over 13 Trượt Tự Do 17.80 Regionaltstevne Fredrikstad 7-8.10.17 (NOR)
Springs Girls Over 13 Tổng 17.80 Regionaltstevne Fredrikstad 7-8.10.17 (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls Over 12 Trượt Tự Do 20.22 KM Østfold Vestfold (NOR)
Cubs Girls Over 12 Tổng 20.22 KM Østfold Vestfold (NOR)
Cubs U/12 Girls Trượt Tự Do 18.23 OI stevne (NOR)
Cubs U/12 Girls Tổng 18.23 OI stevne (NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Trượt Tự Do 13.96 Nasjonalt stevne Fredrikstad (NOR)
Cubs Tổng 13.96 Nasjonalt stevne Fredrikstad (NOR)
Cubs 1 Trượt Tự Do 15.15 Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR)
Cubs 1 Tổng 15.15 Nasjonalt stevne AKK for Oppv, Cubs, Springs og De (NOR)
Cubs 2 Trượt Tự Do 15.79 TT Kunstløpstevne 2015 (NOR)
Cubs 2 Tổng 15.79 TT Kunstløpstevne 2015 (NOR)