Adele MOOSEL
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 21.92 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B 2017 Girls | Tổng | 20.64 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks B Girls | Tổng | 26.03 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) | 2025/2026 |
| Pre-Chicks C 2017 Girls | Tổng | 15.55 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 15.97 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 26.03 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 26.03 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 21.92 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 21.92 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2017 Girls | Trượt Tự Do | 20.64 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B 2017 Girls | Tổng | 20.64 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 20.97 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 20.97 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2017 Girls | Trượt Tự Do | 15.55 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C 2017 Girls | Tổng | 15.55 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 15.97 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 15.97 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 7 | 21.92 |
Free Skating 7 (21.92)
|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 1 | 26.03 |
Free Skating 1 (26.03)
|
| 03–05.04.2026 | Olympic Spring Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 3 | 21.41 |
Free Skating 3 (21.41)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 2 | 22.70 |
Free Skating 2 (22.70)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 13 | 19.15 |
Free Skating 13 (19.15)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 1 | 22.52 |
Free Skating 1 (22.52)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 1 | 23.86 |
Free Skating 1 (23.86)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 1 | 21.45 |
Free Skating 1 (21.45)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks B 2017 Girls | 7 | 20.64 |
Free Skating 7 (20.64)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 13 | 19.78 |
Free Skating 13 (19.78)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 12 | 20.97 |
Free Skating 12 (20.97)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 23 | 16.81 |
Free Skating 23 (16.81)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 22 | 14.77 |
Free Skating 22 (14.77)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C 2017 Girls | 2 | 15.55 |
Free Skating 2 (15.55)
|
| 12–14.04.2024 | Hope Cup 2024 Tartu/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 15.97 |
Free Skating 1 (15.97)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…