fsresults

Adelia PLATATSIS

EST EST · FSC Ice-Way (22/23) FSC Diana (23/24) FSC Smiles (24/25–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs A Girls Tổng 29.49 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A 2016 Girls Tổng 22.14 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks A Girls Tổng 28.00 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Chicks B 2016 Girls Tổng 25.72 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Chicks B Girls Tổng 24.31 Narva Spring 2024 (Narva/EST) 2023/2024
Cubs B Girls Tổng 27.41 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Pre-Chicks B 2016 And Younger Girls Tổng 17.56 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Chicks B Girls Tổng 18.81 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 15.78 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Chicks C Girls Tổng 8.07 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-chicks girls 2 Tổng 16.65 Narva Spring 2023 (Narva/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.49 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 29.49 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 28.59 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 28.59 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 27.41 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 27.41 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2016 Girls Trượt Tự Do 22.14 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A 2016 Girls Tổng 22.14 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 28.00 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 28.00 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2016 Girls Trượt Tự Do 25.72 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B 2016 Girls Tổng 25.72 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 24.31 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Chicks B Girls Tổng 24.31 Narva Spring 2024 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B 2016 And Younger Girls Trượt Tự Do 17.56 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B 2016 And Younger Girls Tổng 17.56 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 18.81 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Tổng 18.81 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Trượt Tự Do 15.78 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 15.78 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C Girls Trượt Tự Do 8.07 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C Girls Tổng 8.07 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Pre-chicks girls 2 Trượt Tự Do 16.65 Narva Spring 2023 (Narva/EST)
Pre-chicks girls 2 Tổng 16.65 Narva Spring 2023 (Narva/EST)