fsresults

Adrian KOLEV

BUL BUL

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs Boys Tổng 25.41 Bulgarian Championships - BSF Awards 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks Boys Tổng 23.17 Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) 2023/2024
Chicks Boys (1.7.2015 And Younger) Tổng 11.92 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Boys Trượt Tự Do 25.41 Bulgarian Championships - BSF Awards 2026 (Sofia/BUL)
Cubs Boys Tổng 25.41 Bulgarian Championships - BSF Awards 2026 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Boys Trượt Tự Do 21.97 Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL)
Chicks Boys Tổng 21.97 Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Boys Trượt Tự Do 23.17 Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Chicks Boys Tổng 23.17 Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Chicks Boys (1.7.2015 And Younger) Trượt Tự Do 11.92 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Chicks Boys (1.7.2015 And Younger) Tổng 11.92 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)