Adrian STIEGLER
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Daria STIEGLER (22/23–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver Men III Free Skating | Tổng | 27.19 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 5.75 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 20.45 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | Trượt Tự Do | 5.07 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 5.07 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Trượt Tự Do | 20.45 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 20.45 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Trượt Tự Do | 18.65 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Tổng | 18.65 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | Trượt Tự Do | 5.16 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 5.16 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Trượt Tự Do | 15.48 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 15.48 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Trượt Tự Do | 19.90 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Tổng | 19.90 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | Trượt Tự Do | 5.75 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 5.75 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Trượt Tự Do | 18.71 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 18.71 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Trượt Tự Do | 20.83 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Tổng | 20.83 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Trượt Tự Do | 17.65 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | Tổng | 17.65 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Trượt Tự Do | 27.19 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men III Free Skating | Tổng | 27.19 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Silver Men III Free Skating | 10 | 18.65 |
Free Skating 10 (18.65)
|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | 4 | 20.45 |
Free Skating 4 (20.45)
|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | 6 | 5.07 |
Free Skating 6 (5.07)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Silver Men III Free Skating | 5 | 19.90 |
Free Skating 5 (19.90)
|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | 6 | 15.48 |
Free Skating 6 (15.48)
|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | 11 | 5.16 |
Free Skating 11 (5.16)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Silver Men III Free Skating | 7 | 20.83 |
Free Skating 7 (20.83)
|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | 5 | 18.71 |
Free Skating 5 (18.71)
|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Artistic Free Skating với Daria STIEGLER | 7 | 5.75 |
Free Skating 7 (5.75)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Silver Men III Free Skating | 6 | 27.19 |
Free Skating 6 (27.19)
|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Free Skating với Daria STIEGLER | 8 | 17.65 |
Free Skating 8 (17.65)
|