Agne POSKEVICIUTE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B Women | Tổng | 51.11 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Tổng | 30.31 | Magic Skates 2013 | 2013/2014 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.25 | Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.56 | Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 74.81 | Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 51.11 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Junior B Women | Tổng | 51.11 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.25 | Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.56 | Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 74.81 | Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 44.92 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) |
| Junior B Women | Tổng | 44.92 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 30.31 | Magic Skates 2013 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 30.31 | Magic Skates 2013 |
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 40.66 | 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior B Women | Tổng | 40.66 | 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Junior B Women | 1 | 51.11 |
Free Skating 1 (51.11)
|
| 03–04.12.2016 | Latvian Open Championships 2016 Ventspils/LAT |
Junior Women | 17 | 74.81 |
Short Program 18 (25.25) Free Skating 16 (49.56)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.01.2015 | Volvo Open Cup 26th Riga/LAT |
Junior B Women | 1 | 44.92 |
Free Skating 1 (44.92)
|
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior B Women |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.01.2014 | 23rd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior B Women | 1 | 40.66 |
Free Skating 1 (40.66)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior B Women | 7 | 31.87 |
Free Skating 7 (31.87)
|
| 28.02.2013 | Magic Skates 2013 | Basic Novice B Girls | 6 | 30.31 |
Free Skating 6 (30.31)
|