Agnese DIMANTA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 1996/2000 Girls | Tổng | 20.00 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 00/01 Girls | Tổng | 16.31 | Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA) | 2014/2015 |
| Beginners 2000-2003 Girls | Tổng | 17.63 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Beginners 96-00 Girls | Tổng | 21.20 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Cubs B Girls | Tổng | 16.72 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 1996/2000 Girls | Trượt Tự Do | 20.00 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Beginners 1996/2000 Girls | Tổng | 20.00 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Beginners 96-00 Girls | Trượt Tự Do | 21.20 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
| Beginners 96-00 Girls | Tổng | 21.20 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 00/01 Girls | Trượt Tự Do | 16.31 | Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA) |
| Beginners 00/01 Girls | Tổng | 16.31 | Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA) |
| Beginners 2000-2003 Girls | Trượt Tự Do | 17.63 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2000-2003 Girls | Tổng | 17.63 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 16.72 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 16.72 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Beginners 1996/2000 Girls | 2 | 20.00 |
Free Skating 2 (20.00)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Beginners 96-00 Girls | 1 | 21.20 |
Free Skating 1 (21.20)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Beginners 2000-2003 Girls | 2 | 17.63 |
Free Skating 2 (17.63)
|
| 25–26.10.2014 | Ventspils Perle 2014 Ventspils/LVA |
Beginners 00/01 Girls | 1 | 16.31 |
Free Skating 1 (16.31)
|
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Beginners 00/04 and younger Girls |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 23 | 16.72 |
Free Skating 23 (16.72)
|