fsresults

Agneska GAIDUKEVIC

LTU LTU · VDCA (23/24) Vilnius (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 25.05 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B Girls Tổng 21.62 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Chicks C 2016 Girls Tổng 17.78 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Cubs B 2016-2017 Girls Tổng 16.35 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2015 & Younger Girls Trượt Tự Do 25.05 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 25.05 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Cubs B 2016-2017 Girls Trượt Tự Do 16.35 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Cubs B 2016-2017 Girls Tổng 16.35 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 21.62 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 21.62 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C 2016 Girls Trượt Tự Do 17.78 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks C 2016 Girls Tổng 17.78 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)