Agnessa MATISEN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.68 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.84 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 103.52 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 28.79 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 47.58 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 76.37 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Chương trình Ngắn | 32.96 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Trượt Tự Do | 58.09 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Tổng | 91.05 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Chương trình Ngắn | 30.01 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 52.15 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Tổng | 82.16 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.27 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.02 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 65.91 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.69 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 104.97 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 95.93 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls 2011 and younger | Chương trình Ngắn | 30.02 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls 2011 and younger | Trượt Tự Do | 53.71 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls 2011 and younger | Tổng | 83.73 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Basic Novice 2009-2011 Girls | Tổng | 39.58 | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) | 2022/2023 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 37.75 | Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Chicks B 2011 Girls | Tổng | 16.52 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Cubs A Girls | Tổng | 33.51 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Cubs A Girls 2011 | Tổng | 32.30 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Cubs B 2011 Girls | Tổng | 19.52 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 42.76 | Tallinn Open Championships 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Intermidiate Nocie Girls | Tổng | 40.05 | Narva Cup 2023 (Narva/EST) | 2023/2024 |
| Intermidiate Novice Girls | Tổng | 38.22 | Crystal Skate Open 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.68 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.84 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 103.52 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.27 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.02 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.69 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 65.91 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 104.97 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 95.93 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Chương trình Ngắn | 32.96 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Trượt Tự Do | 58.09 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Tổng | 91.05 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 37.67 | Tallinn Open Championships 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.15 | Estonian Junior National Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 92.59 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 28.79 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 47.58 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 76.37 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Chương trình Ngắn | 30.01 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 52.15 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Tổng | 82.16 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.37 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.74 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 84.10 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2011 and younger | Chương trình Ngắn | 30.02 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2011 and younger | Trượt Tự Do | 53.71 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2011 and younger | Tổng | 83.73 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.76 | Tallinn Open Championships 2023 (Tallinn/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 42.76 | Tallinn Open Championships 2023 (Tallinn/EST) |
| Intermidiate Nocie Girls | Trượt Tự Do | 40.05 | Narva Cup 2023 (Narva/EST) |
| Intermidiate Nocie Girls | Tổng | 40.05 | Narva Cup 2023 (Narva/EST) |
| Intermidiate Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.22 | Crystal Skate Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Intermidiate Novice Girls | Tổng | 38.22 | Crystal Skate Open 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2009-2011 Girls | Trượt Tự Do | 39.58 | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2009-2011 Girls | Tổng | 39.58 | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) |
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.75 | Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 37.75 | Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 33.51 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 33.51 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2011 | Trượt Tự Do | 32.30 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2011 | Tổng | 32.30 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B 2011 Girls | Trượt Tự Do | 19.52 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2011 Girls | Tổng | 19.52 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2011 Girls | Trượt Tự Do | 16.52 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Chicks B 2011 Girls | Tổng | 16.52 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.08.2026 | Estonian JGP Test 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 8 | 103.52 |
Short Program 11 (31.68) Free Skating 8 (71.84)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Basic Novice 2011 Girls | |||
| 06–07.05.2023 | Volvo Open Cup 49th Riga/LAT |
Basic Novice 2009-2011 Girls | 1 | 39.58 |
Free Skating 1 (39.58)
|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | WD | ||
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 4 | 35.78 |
Free Skating 4 (35.78)
|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 17 | 31.88 |
Free Skating 17 (31.88)
|
| 20–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. InterClub Riga/LAT |
Basic Novice 2009-2011 Girls | WD | ||
| 10–11.12.2022 | Tallinn Open Championships 2022 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 2 | 37.75 |
Free Skating 2 (37.75)
|
| 18–20.11.2022 | Tallinn Trophy 2022 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 4 | 34.82 |
Free Skating 4 (34.82)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2011 | 5 | 32.30 |
Free Skating 5 (32.30)
|
| 19–20.03.2022 | Reval Skate Cup 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 6 | 33.51 |
Free Skating 6 (33.51)
|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2011 | 8 | 31.99 |
Free Skating 8 (31.99)
|
| 10–12.12.2021 | Tallinn Open Championships 2021 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 19 | 26.63 |
Free Skating 19 (26.63)
|
| 30–31.10.2021 | Narva Cup 2021 Narva/EST |
Cubs A Girls | WD |
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Cubs B 2011 Girls | 8 | 19.52 |
Free Skating 8 (19.52)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2011 | 9 | 14.89 |
Free Skating 9 (14.89)
|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Chicks B 2011 Girls | 5 | 16.52 |
Free Skating 5 (16.52)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
0.00−72.00
Short Program
— chưa có điểm hợp lệ nào
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào
Đấu Trường Estonia ⓘ
Estonian Junior National Championships — Advanced Novice Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn · Trượt Tự Do chỉ
38.04✓ met
Free Skating
38.04Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Estonian Junior National Championships — Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn
52.26−5.34
Short Program
17.30Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
34.96Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST)
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…