fsresults

Agniete DYDONYTE

LTU LTU · Baltu (19/20) → FSC Startas (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2013 Girls Tổng 25.96 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B Girls Tổng 20.61 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Pre-Chicks C Girls Tổng 12.55 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) 2019/2020
Springs 2013-2014 Girls Tổng 27.15 Lithuanian Figure Skating Championships 2023 (Kaunas/LTU) 2023/2024
Springs B Girls Tổng 27.47 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Springs Girls 2011/12 Tổng 30.47 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2013 Girls Trượt Tự Do 20.83 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Basic Novice 2013 Girls Tổng 20.83 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2013 Girls Trượt Tự Do 25.96 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2013 Girls Tổng 25.96 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 27.47 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 27.47 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs 2013-2014 Girls Trượt Tự Do 27.15 Lithuanian Figure Skating Championships 2023 (Kaunas/LTU)
Springs 2013-2014 Girls Tổng 27.15 Lithuanian Figure Skating Championships 2023 (Kaunas/LTU)
Springs Girls 2011/12 Trượt Tự Do 30.47 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Tổng 30.47 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 20.61 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 20.61 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks C Girls Trượt Tự Do 12.55 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Pre-Chicks C Girls Tổng 12.55 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)