Aimee NESS Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs Girls | Tổng | 26.45 | Regionsmesterskap 2026 RM2 Trøndelag og Nord (Trondheim/Tromsø/NOR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs U 13 | Tổng | 20.12 | Regionsmesterskap 2 region Nord (Trondheim og Tromsø/NOR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 26.45 | Regionsmesterskap 2026 RM2 Trøndelag og Nord (Trondheim/Tromsø/NOR) |
| Springs Girls | Tổng | 26.45 | Regionsmesterskap 2026 RM2 Trøndelag og Nord (Trondheim/Tromsø/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs U 13 | Trượt Tự Do | 20.12 | Regionsmesterskap 2 region Nord (Trondheim og Tromsø/NOR) |
| Cubs U 13 | Tổng | 20.12 | Regionsmesterskap 2 region Nord (Trondheim og Tromsø/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.02.2026 | Regionsmesterskap 2026 RM2 Trøndelag og Nord Trondheim/Tromsø/NOR |
Springs Girls | 1 | 26.45 |
Free Skating 1 (26.45)
|
| 22–23.11.2025 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 Hamar/NOR |
Springs Girls | 10 | 22.95 |
Free Skating 10 (22.95)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.02.2025 | Regionsmesterskap 2 region Nord Trondheim og Tromsø/NOR |
Cubs U 13 | 1 | 20.12 |
Free Skating 1 (20.12)
|