fsresults

Aino SANTAHARJU

FIN FIN · FSC Tapparan (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 35.93 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 72.73 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Junior Women Tổng 108.66 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.27 Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) 2025/2026
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 61.61 CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 99.19 Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) 2025/2026
Basic Novice Girls Tổng 43.99 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.27 Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 60.92 Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 99.19 Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Junior Women Chương trình Ngắn 35.93 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 72.73 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 108.66 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.32 CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 61.61 CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 91.93 CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 43.99 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 43.99 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)