Aiste DUKSIENE Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women I Free Skating | Tổng | 22.99 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women | Tổng | 22.22 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Bronze Women I-II | Tổng | 20.65 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Bronze Women Ia Free Skating | Tổng | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Bronze Ya, I, II Women | Tổng | 19.88 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 22.99 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women I Free Skating | Tổng | 22.99 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women | Trượt Tự Do | 22.22 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
| Bronze Women | Tổng | 22.22 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
| Bronze Women I-II | Trượt Tự Do | 20.65 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze Women I-II | Tổng | 20.65 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze Women Ia Free Skating | Trượt Tự Do | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women Ia Free Skating | Tổng | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Ya, I, II Women | Trượt Tự Do | 19.88 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya, I, II Women | Tổng | 19.88 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Women I Free Skating | 16 | 22.99 |
Free Skating 16 (22.99)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Bronze Women Ia Free Skating | 7 | 25.36 |
Free Skating 7 (25.36)
|
| 03–05.05.2024 | Volvo Open Cup 52nd Riga/LAT |
Bronze Women | 3 | 22.22 |
Free Skating 3 (22.22)
|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Bronze Ya, I, II Women | 4 | 19.88 |
Free Skating 4 (19.88)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Bronze Women I-II | 2 | 20.65 |
Free Skating 2 (20.65)
|