Alan YAHOFAROV Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Anfänger U8 Boys | Tổng | 14.40 | Kleiner Berliner Bär 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice U8 Boys | Tổng | 14.29 | 10. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) | 2025/2026 |
| U8 Boys | Tổng | 11.52 | Straußpokal 2025 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger U8 Boys | Trượt Tự Do | 14.40 | Kleiner Berliner Bär 2026 (Berlin/GER) |
| Anfänger U8 Boys | Tổng | 14.40 | Kleiner Berliner Bär 2026 (Berlin/GER) |
| Basic Novice U8 Boys | Trượt Tự Do | 14.29 | 10. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Basic Novice U8 Boys | Tổng | 14.29 | 10. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| U8 Boys | Trượt Tự Do | 11.52 | Straußpokal 2025 (Berlin/GER) |
| U8 Boys | Tổng | 11.52 | Straußpokal 2025 (Berlin/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2026 | Kleiner Berliner Bär 2026 Berlin/GER |
Anfänger U8 Boys | 3 | 14.40 |
Free Skating 3 (14.40)
|
| 27.02–01.03.2026 | 10. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Basic Novice U8 Boys | 4 | 14.29 |
Free Skating 4 (14.29)
|
| 23–25.01.2026 | Offene Berliner Meisterschaften 2026 Berlin/GER |
Anfänger U8 Boys | 4 | 12.13 |
Free Skating 4 (12.13)
|
| 29–30.11.2025 | Straußpokal 2025 Berlin/GER |
U8 Boys | 4 | 11.52 |
Free Skating 4 (11.52)
|