Alanna APARICIO GUTIERREZ
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debutant 2 Inf B | Tổng | 7.47 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debutantes 2 Inf B | Tổng | 7.47 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutant 2 Inf B | Trượt Tự Do | 7.47 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Debutant 2 Inf B | Tổng | 7.47 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Debutantes 2 Inf B | Trượt Tự Do | 7.47 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Debutantes 2 Inf B | Tổng | 7.47 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Debutant 2 Inf B | 21 | 7.47 |
Free Skating 21 (7.47)
|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Debutantes 2 Inf B | 21 | 7.47 |
Free Skating 21 (7.47)
|