Albena DENKOVA không hoạt động
1974-12-03 Sofia 165 cm Sofia ⛸ từ 1982 full time athlete
Huấn luyện viên: Natalia Linichuk, Gennadi Karpanosov Biên Đạo: Natalia Linichuk
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Maxim STAVISKI (04/05–06/07)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Gốc | 62.79chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) | 2004/2005 |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Bắt Buộc | 41.05chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) | 2004/2005 |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Tự Do | 107.89chính thức | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 (Beijing) | 2004/2005 |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Tổng | 208.93chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Bắt Buộc | 39.19chính thức | Skate America 2006 (Hartford, CT/USA) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Gốc | 62.27chính thức | Skate America 2006 (Hartford, CT/USA) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Tự Do | 102.09chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Tổng | 201.61chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Gốc | 60.94chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Bắt Buộc | 38.46chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Tự Do | 99.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Tổng | 199.14chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Gốc | 62.79chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Bắt Buộc | 41.05chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Vũ Đạo Tự Do | 107.89chính thức | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 (Beijing) |
| Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | Tổng | 208.93chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 1 | 201.61 |
Compulsory Dance 2 (37.42) Original Dance 1 (62.10) Free Dance 1 (102.09)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 3 | 193.73 |
Compulsory Dance 3 (38.56) Original Dance 3 (56.56) Free Dance 3 (98.61)
|
| 14–17.12.2006 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final St. Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 1 | 161.24 |
Original Dance 2 (60.12) Free Dance 1 (101.12)
|
| 17–19.11.2006 | Trophee Eric Bompard 2006 Paris/FRA |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 1 | 197.25 |
Compulsory Dance 1 (38.32) Original Dance 1 (61.15) Free Dance 1 (97.78)
|
| 26–29.10.2006 | Skate America 2006 Hartford, CT/USA |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 1 | 201.58 |
Compulsory Dance 1 (39.19) Original Dance 1 (62.27) Free Dance 1 (100.12)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 1 | 199.14 |
Compulsory Dance 1 (38.46) Original Dance 1 (60.94) Free Dance 3 (99.74)
|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 5 | 189.53 |
Compulsory Dance 3 (37.65) Original Dance 5 (55.85) Free Dance 5 (96.03)
|
| 01–04.12.2005 | NHK Trophy 2005 Osaka/JPN |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 2 | 173.23 |
Compulsory Dance 2 (35.10) Original Dance 2 (52.57) Free Dance 2 (85.56)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 5 | 208.46 |
Compulsory Dance 4 (40.81) Original Dance 4 (62.79) Free Dance 5 (104.86)
|
| 16–19.12.2004 | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 Beijing |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 3 | 167.62 |
Original Dance 4 (59.73) Free Dance 3 (107.89)
|
| 18–21.11.2004 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 2 | 208.30 |
Compulsory Dance 2 (41.03) Original Dance 2 (61.26) Free Dance 2 (106.01)
|
| 04–07.11.2004 | NHK Trophy Nagoya/JPN |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 1 | 204.62 |
Compulsory Dance 2 (39.80) Original Dance 1 (60.56) Free Dance 1 (104.26)
|
| 28–31.10.2004 | MasterCard Skate Canada International Halifax |
Senior Ice Dance với Maxim STAVISKI | 1 | 208.93 |
Compulsory Dance 1 (41.05) Original Dance 1 (61.27) Free Dance 1 (106.61)
|