Alejandro Lazaro GARCIA
2004-03-11 Madrid 170 cm Madrid student (pharmacy) Xếp Hạng Thế Giới: #71 Senior Pairs với MOUDDEN Ines (131 pts, 2026/2027); #40 Junior Pairs với MOUDDEN Ines (131 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ainhoa Gimeno, Sarah Anton, Esther Iruretagoiena, Inaqui Arregui Biên Đạo: Ainhoa Gimeno
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MOUDDEN Ines | 253 | 113.26 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MOUDDEN Ines | 241 | 75.72 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MOUDDEN Ines | 260 | 39.79 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với MOUDDEN Ines | 75 | 109.37 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với MOUDDEN Ines | 75 | 69.58 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với MOUDDEN Ines | 75 | 39.79 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Inés MOUDDEN (22/23–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Chương trình Ngắn | 42.91không chính thứcchính thức 39.79 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) | 2024/2025 |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Trượt Tự Do | 81.70không chính thứcchính thức 75.72 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) | 2024/2025 |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Tổng | 124.61không chính thứcchính thức 113.26 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Chương trình Ngắn | 41.38không chính thứcchính thức 39.79 | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Trượt Tự Do | 72.41không chính thứcchính thức 69.58 | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Tổng | 112.58không chính thứcchính thức 109.37 | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Chương trình Ngắn | 42.91không chính thứcchính thức 37.54 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Trượt Tự Do | 81.70không chính thứcchính thức 75.72 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Tổng | 124.61không chính thứcchính thức 113.26 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Chương trình Ngắn | 37.92không chính thứcchính thức 36.51 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Trượt Tự Do | 67.54không chính thứcchính thức 67.34 | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) |
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Tổng | 103.65không chính thứcchính thức 102.65 | ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Inés MOUDDEN | Trượt Tự Do | 52.49chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) |
| Pairs Junior với Inés MOUDDEN | Chương trình Ngắn | 36.57không chính thứcchính thức 25.47 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Pairs Junior với Inés MOUDDEN | Tổng | 89.04không chính thứcchính thức 77.96 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 6 | 107.90 |
Short Program 6 (40.21) Free Skating 7 (67.69)
|
| 22–25.01.2026 | CHALLENGECUP 2026 TILBURG/NED |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 8 | 110.55 |
Short Program 8 (41.38) Free Skating 7 (69.17)
|
| 15–18.10.2025 | Diamond Spin 2025 Katowice/POL |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 3 | 112.58 |
Short Program 3 (40.17) Free Skating 3 (72.41)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 15 | 109.37 |
Short Program 17 (39.79) Free Skating 15 (69.58)
|
| 09–13.09.2025 | ISU JGP Bangkok 2025 Bangkok/THA |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 12 | 104.89 |
Short Program 12 (37.96) Free Skating 12 (66.93)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 13 | 102.62 |
Short Program 14 (32.92) Free Skating 13 (69.70)
|
| 05–10.11.2024 | Icechallenge 2024 Graz/AUT |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 2 | 114.34 |
Short Program 2 (40.45) Free Skating 2 (73.89)
|
| 15–20.10.2024 | Diamond Spin 2024 Katowice-Janow/POL |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 2 | 124.61 |
Short Program 3 (42.91) Free Skating 3 (81.70)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 10 | 113.26 |
Short Program 12 (37.54) Free Skating 10 (75.72)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 13 | 105.78 |
Short Program 14 (33.41) Free Skating 12 (72.37)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 12 | 103.61 |
Short Program 14 (37.92) Free Skating 12 (65.69)
|
| 18–22.10.2023 | ISU Competition TMNCA 2023 NICE/FRA |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 5 | 103.65 |
Short Program 7 (36.11) Free Skating 5 (67.54)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 11 | 102.65 |
Short Program 12 (36.51) Free Skating 11 (66.14)
|
| 06–09.09.2023 | ISU JGP Istanbul 2023 Istanbul/TUR |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 7 | 101.59 |
Short Program 7 (34.25) Free Skating 6 (67.34)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Pairs Junior với Inés MOUDDEN | 7 | 89.04 |
Short Program 5 (36.57) Free Skating 7 (52.47)
|
| 28.09–01.10.2022 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Inés MOUDDEN | 9 | 77.96 |
Short Program 10 (25.47) Free Skating 9 (52.49)
|