Aleksandr GALLIAMOV không hoạt động
1999-08-28 Berezniki 187 cm St. Petersburg ⛸ từ 2005 student Xếp Hạng Thế Giới: #27 Senior Pairs với Anastasia MISHINA (1450 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Tamara Moskvina, Artur Minchuk, Nikolai Moroshkin Huấn Luyện Viên Cũ: Ludmila Velikova, Vasilii Velikov Biên Đạo: Nikolai Morozov, Nikolai Moroshkin
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Pairs · Total với MISHINA Anastasia | 239.82 | ISU European Championships 2022 | 13.01.2022 | |
| Former world record | Senior Pairs · Free Skating với MISHINA Anastasia | 157.46 | ISU European Championships 2022 | 13.01.2022 | |
| Former world record | Senior Pairs · Short Program với MISHINA Anastasia | 82.36 | ISU European Championships 2022 | 12.01.2022 | |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MISHINA Anastasia | 2 | 239.82 | ISU European Championships 2022 | 13.01.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MISHINA Anastasia | 2 | 157.46 | ISU European Championships 2022 | 13.01.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MISHINA Anastasia | 4 | 82.76 | XXIV Olympic Winter Games 2022 | 18.02.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Nika OSIPOVA (16/17); Anastasia MISHINA (17/18–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 85.37không chính thứcchính thức 82.76 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 161.84không chính thứcchính thức 157.46 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 244.85không chính thứcchính thức 239.82 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 67.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 126.26chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 190.63chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 82.64chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 145.20chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 82.95không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 156.45không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 239.40không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 83.01không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 161.84không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 244.85không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 85.37không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 159.21không chính thức | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 239.01không chính thức | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 82.76chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 157.46chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 239.82chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 82.64chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 145.20chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 79.34chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 151.80chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 227.59chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 74.99chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 135.19chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 210.18chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 67.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 126.26chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 190.63chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 64.38chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 128.37chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 192.75chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 59.06không chính thứcchính thức 56.95 | 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 110.29chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 167.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Chương trình Ngắn | 63.85không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Trượt Tự Do | 121.98không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Pairs với Anastasia MISHINA | Tổng | 185.83không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Nika OSIPOVA | Chương trình Ngắn | 55.34không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Nika OSIPOVA | Trượt Tự Do | 90.40không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Nika OSIPOVA | Tổng | 145.74không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2025 | Russian Grand Prix Final 2025 🥇 Nat. champion Krasnoyarsk/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 231.95 |
Short Program 1 (81.20) Free Skating 1 (150.75)
|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 🥇 Nat. champion Omsk/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 239.40 |
Short Program 1 (82.95) Free Skating 1 (156.45)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 🥇 Nat. champion Chelyabinsk/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 244.85 |
Short Program 1 (83.01) Free Skating 1 (161.84)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Russian Grand Prix Final 2023 🏅 Nat. 2 Saint Petersburg/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 2 | 239.01 |
Short Program 3 (79.80) Free Skating 1 (159.21)
|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 🏅 Nat. 2 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 2 | 233.88 |
Short Program 1 (85.37) Free Skating 2 (148.51)
|
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 227.59 |
Short Program 3 (75.79) Free Skating 1 (151.80)
|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 🥇 Nat. champion Moscow/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 234.48 |
Short Program 1 (80.79) Free Skating 1 (153.69)
|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 4 Chelyabinsk/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 4 | 211.95 |
Short Program 5 (73.25) Free Skating 4 (138.70)
|
| 20–22.11.2020 | ISU GP Rostelecom Cup 2020 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 2 | 225.80 |
Short Program 1 (79.34) Free Skating 2 (146.46)
|
Mùa 2019/2020
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 3 | 167.24 |
Short Program 4 (56.95) Free Skating 2 (110.29)
|
| 19–23.02.2018 | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 🥇 Nat. champion Veliky Novgorod/RUS |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 189.56 |
Short Program 1 (65.44) Free Skating 1 (124.12)
|
| 23–26.01.2018 | Russian Junior Championships 2018 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 2 | 176.90 |
Short Program 4 (61.93) Free Skating 3 (114.97)
|
| 21–23.12.2017 | Rostelecom Russian Championships 2018 Nat. 7 Saint Petersburg/RUS |
Senior Pairs với Anastasia MISHINA | 7 | 185.83 |
Short Program 7 (63.85) Free Skating 7 (121.98)
|
| 06–09.12.2017 | 50th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Junior Pairs với Anastasia MISHINA | 1 | 163.29 |
Short Program 1 (59.06) Free Skating 1 (104.23)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 🏅 Nat. 3 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Nika OSIPOVA | 3 | 170.16 |
Short Program 1 (63.34) Free Skating 4 (106.82)
|
| 01–05.02.2017 | Russian Junior Championships 2017 Nat. 9 Saint Petersburg/RUS |
Junior Pairs với Nika OSIPOVA | 9 | 154.58 |
Short Program 7 (55.86) Free Skating 9 (98.72)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Pairs với Nika OSIPOVA | 1 | 145.74 |
Short Program 1 (55.34) Free Skating 1 (90.40)
|