fsresults

Aleksandr GALLIAMOV không hoạt động

RUS RUS · - (18/19–20/21) Санкт-Петербург, СК ФК Тамары Москвиной (22/23–24/25)

1999-08-28 Berezniki 187 cm St. Petersburg ⛸ từ 2005 student Xếp Hạng Thế Giới: #27 Senior Pairs với Anastasia MISHINA (1450 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Tamara Moskvina, Artur Minchuk, Nikolai Moroshkin Huấn Luyện Viên Cũ: Ludmila Velikova, Vasilii Velikov Biên Đạo: Nikolai Morozov, Nikolai Moroshkin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Trượt với: Nika OSIPOVA (16/17); Anastasia MISHINA (17/18–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 85.37không chính thứcchính thức 82.76 Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) 2022/2023
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 161.84không chính thứcchính thức 157.46 Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) 2023/2024
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 244.85không chính thứcchính thức 239.82 Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 67.02chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 126.26chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) 2018/2019
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 190.63chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) 2018/2019
Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 82.64chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 145.20chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 82.95không chính thức Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 156.45không chính thức Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 239.40không chính thức Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 83.01không chính thức Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 161.84không chính thức Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 244.85không chính thức Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 85.37không chính thức Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 159.21không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 239.01không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 82.76chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 157.46chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 239.82chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 82.64chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Team - Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 145.20chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 79.34chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 151.80chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 227.59chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 74.99chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 135.19chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 210.18chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 67.02chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 126.26chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 190.63chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 64.38chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 128.37chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 192.75chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 59.06không chính thứcchính thức 56.95 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 110.29chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 167.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Chương trình Ngắn 63.85không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Trượt Tự Do 121.98không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Pairs với Anastasia MISHINA Tổng 185.83không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Nika OSIPOVA Chương trình Ngắn 55.34không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Pairs với Nika OSIPOVA Trượt Tự Do 90.40không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Pairs với Nika OSIPOVA Tổng 145.74không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)