Aleksandr ZHIKHAREV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Tatyana LYYROVA (16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Tatyana LYYROVA | Chương trình Ngắn | 49.60 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
| Junior Pairs với Tatyana LYYROVA | Trượt Tự Do | 84.96 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
| Junior Pairs với Tatyana LYYROVA | Tổng | 134.56 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Tatyana LYYROVA | Chương trình Ngắn | 49.60 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Tatyana LYYROVA | Trượt Tự Do | 84.96 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Tatyana LYYROVA | Tổng | 134.56 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 7 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Tatyana LYYROVA | 7 | 134.56 |
Short Program 8 (49.60) Free Skating 7 (84.96)
|