fsresults

Aleksandra KORNEJEVA không hoạt động

LTU LTU

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.04 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 37.93 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 59.97 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 16.63 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) 2014/2015
Basic Novice B Girls Tổng 29.50 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Cubs A Girls Tổng 23.36 Magic Skates 2013 2013/2014
Springs B Girls Tổng 28.78 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.04 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 37.93 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 59.97 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 29.50 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice B Girls Tổng 29.50 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 16.63 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 16.63 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)
Springs B Girls Trượt Tự Do 32.60 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 23.36 Magic Skates 2013
Cubs A Girls Tổng 23.36 Magic Skates 2013
Springs B Girls Trượt Tự Do 28.78 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Springs B Girls Tổng 28.78 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)