Aleksandra LOBACHEVA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.21 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2019-2020 Girls | Tổng | 14.64 | Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2019-2020 Girls | Trượt Tự Do | 14.84 | Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT) |
| Pre-Chicks C 2019-2020 Girls | Tổng | 14.64 | Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 13.21 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.21 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 2 | 13.21 |
Free Skating 2 (13.21)
|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 11.52 |
Free Skating 1 (11.52)
|
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 2 | 11.98 |
Free Skating 2 (11.98)
|
| 22–25.01.2026 | Volvo Open Cup 57th Interclub Riga/LAT |
Pre-Chicks C 2019-2020 Girls | 3 | 14.64 |
Free Skating 3 (14.84)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 12.09 |
Free Skating 1 (12.09)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 9.69 |
Free Skating 1 (9.69)
|
| 11.10.2025 | Narva Cup 2025 Narva/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 11.49 |
Free Skating 1 (11.49)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…