Aleksandra LUSHNIKOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 23.02 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls 2009 | Tổng | 16.06 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
| Chicks Girls | Tổng | 12.49 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
| Cubs B Girls 2009 | Tổng | 19.55 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Pre-Young 2009-2011 Girls | Tổng | 15.75 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 23.02 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 23.02 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls 2009 | Trượt Tự Do | 19.55 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls 2009 | Tổng | 19.55 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2009-2011 Girls | Trượt Tự Do | 15.75 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Pre-Young 2009-2011 Girls | Tổng | 15.75 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls 2009 | Trượt Tự Do | 16.06 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Chicks A Girls 2009 | Tổng | 16.06 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 12.49 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 12.49 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–01.12.2019 | Narva Cup 2019 Narva/EST |
Cubs B Girls | 19 | 23.02 |
Free Skating 19 (23.02)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Cubs B Girls 2009 | 15 | 19.55 |
Free Skating 15 (19.55)
|
| 26–29.04.2019 | Narva Spring 2019 Narva/EST |
Pre-Young 2009-2011 Girls | 1 | 15.75 |
Free Skating 1 (15.75)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Chicks Girls | 17 | 12.49 |
Free Skating 17 (12.49)
|
| 22.04.2017 | Narva Spring 2017 Narva/EST |
Chicks A Girls 2009 | 11 | 16.06 |
Free Skating 11 (16.06)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…