Aleksandra MALINKIEWICZ không hoạt động Access
1998-02-13 Oswiecim 153 cm Oswiecim ⛸ từ 2004 pupil Xếp Hạng Thế Giới: #78 Senior Pairs với Sebastian LOFEK (97 pts, 2012/2013)
Huấn luyện viên: Iwona Mydlarz-Chruscinska Biên Đạo: Sarkis Tewanian
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Sebastian LOFEK (10/11–11/12); Piotr WISNIEWSKI (23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pary Sportowe - Senior | Chương trình Ngắn | 31.17không chính thức | Walley Spring Cup Krakow 2024 (Krakow/POL) | 2023/2024 |
| Pary Sportowe - Senior | Trượt Tự Do | 55.27không chính thức | Walley Spring Cup Krakow 2024 (Krakow/POL) | 2023/2024 |
| Pary Sportowe - Senior | Tổng | 86.44không chính thức | Walley Spring Cup Krakow 2024 (Krakow/POL) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 37.85không chính thức | Ogolnopolska Olimpiada Mlodziezy 2012 (POL) | |
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 70.98không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) | 2011/2012 |
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Tổng | 108.74không chính thức | Ogolnopolska Olimpiada Mlodziezy 2012 (POL) | |
| Junior Mlodszy A Women | Chương trình Ngắn | 27.26không chính thức | Ogolnoplska Olimpiada Mlodziezy 2014 (POL) | 2013/2014 |
| Junior Mlodszy A Women | Trượt Tự Do | 53.59không chính thức | Ogolnoplska Olimpiada Mlodziezy 2014 (POL) | 2013/2014 |
| Junior Mlodszy A Women | Tổng | 80.85không chính thức | Ogolnoplska Olimpiada Mlodziezy 2014 (POL) | 2013/2014 |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 36.21không chính thứcchính thức 32.01 | Mentor Nestle Nesquik Cup 2012 (POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 38.60không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 33.68không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 68.52không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 69.00không chính thứcchính thức 61.09 | Mentor Nestle Nesquik Cup 2012 (POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 57.52không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) | 2010/2011 |
| Junior Pairs | Tổng | 91.20không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Tổng | 107.12không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Tổng | 105.21không chính thứcchính thức 93.10 | Mentor Nestle Nesquik Cup 2012 (POL) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.32không chính thức | III Puchar im. Krystyny Mydlarz (POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.51không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.40không chính thức | III Puchar im. Krystyny Mydlarz (POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.39không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 73.72không chính thức | III Puchar im. Krystyny Mydlarz (POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 76.33không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.20không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.80không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Tổng | 71.00không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | Chương trình Ngắn | 34.09không chính thức | Diamond Spin 2023 (Katowice/POL) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 62.46không chính thức | Three Nationals Championship 2011 (Zilina/POL) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | Tổng | 34.09không chính thức | Diamond Spin 2023 (Katowice/POL) | 2023/2024 |
| Silver Class Girls | Chương trình Ngắn | 19.04không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Silver Class Girls | Trượt Tự Do | 35.63không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Silver Class Girls | Tổng | 54.67không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Silver Class Women | Chương trình Ngắn | 25.62không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Silver Class Women | Trượt Tự Do | 43.07không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Silver Class Women | Tổng | 68.69không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Women Gold Class | Tổng | 25.02không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) | 2009/2010 |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 24.22không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 56.16không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Women Youth | Tổng | 80.38không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Youth Pairs | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Youth Pairs | Trượt Tự Do | 58.16không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Youth Pairs | Tổng | 92.86không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pary Sportowe - Senior | Chương trình Ngắn | 31.17không chính thức | Walley Spring Cup Krakow 2024 (Krakow/POL) |
| Pary Sportowe - Senior | Trượt Tự Do | 55.27không chính thức | Walley Spring Cup Krakow 2024 (Krakow/POL) |
| Pary Sportowe - Senior | Tổng | 86.44không chính thức | Walley Spring Cup Krakow 2024 (Krakow/POL) |
| Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | Chương trình Ngắn | 34.09không chính thức | Diamond Spin 2023 (Katowice/POL) |
| Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | Trượt Tự Do | 52.29không chính thức | Piastowski Piruet 2024 (Cieszyn/POL) |
| Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | Tổng | 34.09không chính thức | Diamond Spin 2023 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Mlodszy A Women | Chương trình Ngắn | 27.26không chính thức | Ogolnoplska Olimpiada Mlodziezy 2014 (POL) |
| Junior Mlodszy A Women | Trượt Tự Do | 53.59không chính thức | Ogolnoplska Olimpiada Mlodziezy 2014 (POL) |
| Junior Mlodszy A Women | Tổng | 80.85không chính thức | Ogolnoplska Olimpiada Mlodziezy 2014 (POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.32không chính thức | III Puchar im. Krystyny Mydlarz (POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.94không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.40không chính thức | III Puchar im. Krystyny Mydlarz (POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.39không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Tổng | 76.33không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Tổng | 73.72không chính thức | III Puchar im. Krystyny Mydlarz (POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 24.22không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 56.16không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Women Youth | Tổng | 80.38không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Mlodszy A Women | Chương trình Ngắn | 25.22không chính thức | Eliminacje do OOM (POL) |
| Junior Mlodszy A Women | Trượt Tự Do | 49.80không chính thức | XIX Ogolnopolska Olimpiada Mlodziezy 2013 (POL) |
| Junior Mlodszy A Women | Tổng | 75.00không chính thức | XIX Ogolnopolska Olimpiada Mlodziezy 2013 (POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.17không chính thức | Zawody "O Puchar Imienia Krystyny Mydlarz" (POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.51không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.86không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 43.97không chính thức | Zawody "O Puchar Imienia Krystyny Mydlarz" (POL) |
| Junior Women | Tổng | 66.14không chính thức | Zawody "O Puchar Imienia Krystyny Mydlarz" (POL) |
| Junior Women | Tổng | 75.37không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 37.39không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) |
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 70.98không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) |
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Tổng | 108.37không chính thức | II eliminacje do OOM (POL) |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 36.21không chính thứcchính thức 32.01 | Mentor Nestle Nesquik Cup 2012 (POL) |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 38.60không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 69.00không chính thứcchính thức 61.09 | Mentor Nestle Nesquik Cup 2012 (POL) |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 68.52không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Tổng | 107.12không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs với Sebastian LOFEK | Tổng | 105.21không chính thứcchính thức 93.10 | Mentor Nestle Nesquik Cup 2012 (POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 35.47không chính thức | XVII OOM w sportach zimowych 2011 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 62.28không chính thức | XVII OOM w sportach zimowych 2011 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | Tổng | 97.75không chính thức | XVII OOM w sportach zimowych 2011 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 33.68không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 57.52không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 91.20không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Senior Pairs với Sebastian LOFEK | Chương trình Ngắn | 31.22không chính thức | Three Nationals Championship 2011 (Zilina/POL) |
| Senior Pairs với Sebastian LOFEK | Trượt Tự Do | 62.46không chính thức | Three Nationals Championship 2011 (Zilina/POL) |
| Youth Pairs | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Youth Pairs | Trượt Tự Do | 58.16không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Youth Pairs | Tổng | 92.86không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.20không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.80không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Girls | Tổng | 71.00không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class | Chương trình Ngắn | 25.02không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 25.02không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Class Women | Chương trình Ngắn | 25.62không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Silver Class Women | Trượt Tự Do | 43.07không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Silver Class Women | Tổng | 68.69không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Class Girls | Chương trình Ngắn | 19.04không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Silver Class Girls | Trượt Tự Do | 35.63không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Silver Class Girls | Tổng | 54.67không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Ogolnopolska Olimpiada Mlodziezy 2012 🥇 Nat. champion POL |
Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | 1 | 108.74 |
Short Program 1 (37.85) Free Skating 1 (70.89)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Walley Spring Cup Krakow 2024 Krakow/POL |
Pary Sportowe - Senior với Piotr WISNIEWSKI | 1 | 86.44 |
Short Program 1 (31.17) Free Skating 1 (55.27)
|
| 21–24.03.2024 | Piastowski Piruet 2024 Cieszyn/POL |
Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | 1 | 84.23 |
Short Program 1 (31.94) Free Skating 1 (52.29)
|
| 30.11–02.12.2023 | XVII Zawody Mikolajkowe 2023 Lodz/POL |
Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | 1 | 78.90 |
Short Program 1 (32.25) Free Skating 1 (46.65)
|
| 19–22.10.2023 | Diamond Spin 2023 Katowice/POL |
Senior Pairs với Piotr WISNIEWSKI | WD | 34.09 |
Short Program 8 (34.09)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.04.2014 | Polish Novice and Youth Championships 2014 Nat. 10 Łódź/POL |
Women Youth | 10 | 80.38 |
Short Program 10 (24.22) Free Skating 9 (56.16)
|
| 13–16.02.2014 | Ogolnoplska Olimpiada Mlodziezy 2014 Nat. 11 POL |
Junior Mlodszy A Women | 11 | 80.85 |
Short Program 12 (27.26) Free Skating 10 (53.59)
|
| 07–08.02.2014 | Polish Junior Championships 2014 Nat. 21 Katowice/POL |
Junior Women | 21 | 76.33 |
Short Program 26 (23.94) Free Skating 16 (52.39)
|
| 29.11–01.12.2013 | III eliminacje do OOM POL |
Junior Mlodszy A Women | 16 | 71.71 |
Short Program 14 (26.29) Free Skating 17 (45.42)
|
| 22–23.11.2013 | II eliminacje do PPM POL |
Junior Women | 11 | 69.43 |
Short Program 13 (21.12) Free Skating 10 (48.31)
|
| 04–06.10.2013 | I Eliminacje do OOM POL |
Junior Mlodszy A Women | 14 | 71.58 |
Short Program 16 (21.70) Free Skating 11 (49.88)
|
| 06–08.09.2013 | III Puchar im. Krystyny Mydlarz POL |
Junior Women | 10 | 73.72 |
Short Program 9 (25.32) Free Skating 9 (48.40)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.02.2013 | XIX Ogolnopolska Olimpiada Mlodziezy 2013 Nat. 11 POL |
Junior Mlodszy A Women | 11 | 75.00 |
Short Program 15 (25.20) Free Skating 11 (49.80)
|
| 31.01–02.02.2013 | Polish Junior Championships 2013 Nat. 13 Oświęcim/POL |
Junior Women | 13 | 75.37 |
Short Program 13 (26.51) Free Skating 15 (48.86)
|
| 30–01.11.2012 | Eliminacje do OOM POL |
Junior Mlodszy A Women | 11 | 69.21 |
Short Program 8 (25.22) Free Skating 12 (43.99)
|
| 06–08.09.2012 | Zawody "O Puchar Imienia Krystyny Mydlarz" POL |
Junior Women | 8 | 66.14 |
Short Program 8 (22.17) Free Skating 8 (43.97)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 🏅 Nat. 2 Cieszyn/POL |
Junior Pairs với Sebastian LOFEK | 2 | 107.12 |
Short Program 2 (38.60) Free Skating 1 (68.52)
|
| 04–08.01.2012 | Mentor Nestle Nesquik Cup 2012 POL |
Junior Pairs với Sebastian LOFEK | 3 | 105.21 |
Short Program 3 (36.21) Free Skating 3 (69.00)
|
| 25–27.11.2011 | II eliminacje do OOM POL |
Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | 1 | 108.37 |
Short Program 1 (37.39) Free Skating 1 (70.98)
|
| 21.10.2011 | Eliminacje do Ogolnopolskiej Olimpiady Mlodziezy POL |
Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | 1 | 100.53 |
Short Program 1 (33.67) Free Skating 1 (66.86)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Sebastian LOFEK | 19 | 85.09 |
Short Program 18 (31.18) Free Skating 19 (53.91)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Sebastian LOFEK | 10 | 93.10 |
Short Program 10 (32.01) Free Skating 10 (61.09)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.04.2011 | Polish Youth and Novice Championships 2011 🏅 Nat. 3 Kraków/POL |
Youth Pairs với Sebastian LOFEK | 3 | 92.86 |
Short Program 3 (34.70) Free Skating 3 (58.16)
|
| 17–20.02.2011 | XVII OOM w sportach zimowych 2011 🏅 Nat. 2 Krynica-Zdrój/POL |
Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | 2 | 97.75 |
Short Program 1 (35.47) Free Skating 2 (62.28)
|
| 20–23.01.2011 | Polish Junior Championships 2011 🏅 Nat. 2 Oświęcim/POL |
Junior Pairs với Sebastian LOFEK | 2 | 91.20 |
Short Program 1 (33.68) Free Skating 2 (57.52)
|
| 16–18.12.2010 | Three Nationals Championship 2011 Nationals Zilina/POL |
Senior Pairs với Sebastian LOFEK |
Short Program 5 (31.22) Free Skating 4 (62.46)
|
||
| 26–28.11.2010 | Eliminacje do OOM POL |
Junior Mlodszy A Pairs với Sebastian LOFEK | 3 | 30.07 |
Short Program 3 (30.07)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2010 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 Nat. 9 Opole/POL |
Women Gold Class | 9 | 25.02 |
Short Program 9 (25.02)
|
| 17–20.12.2009 | Polish Novice Championships 2009 Nat. 11 Cieszyn/POL |
Novice Girls | 11 | 71.00 |
Short Program 19 (24.20) Free Skating 8 (46.80)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–01.02.2009 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 Nat. 4 Cieszyn/POL |
Silver Class Women | 4 | 68.69 |
Short Program 3 (25.62) Free Skating 4 (43.07)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–03.02.2008 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 Nat. 12 Krynica-Zdrój/POL |
Silver Class Girls | 12 | 54.67 |
Short Program 14 (19.04) Free Skating 10 (35.63)
|