Aleksandra MELISS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 23.22 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 17.67 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 24.86 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 42.53 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 20.80 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
| Chicks B Girls | Tổng | 18.01 | Christmas Stars 2012 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Cubs A Girls | Tổng | 17.97 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Cubs B Girls | Tổng | 13.07 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) | 2013/2014 |
| Cubs Girls 2004 | Tổng | 17.13 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 23.22 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 23.22 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 23.39 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 20.80 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 20.80 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 17.67 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 24.86 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 42.53 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 20.56 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 20.56 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 17.97 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 17.97 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 14.38 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 14.38 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
| Cubs Girls 2004 | Trượt Tự Do | 17.13 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Cubs Girls 2004 | Tổng | 17.13 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 13.07 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 13.07 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 18.01 | Christmas Stars 2012 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 18.01 | Christmas Stars 2012 (Tartu/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.04.2019 | Narva Spring 2019 Narva/EST |
Intermediate Novice Girls | 5 | 23.22 |
Free Skating 5 (23.22)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.11.2018 | Narva Cup 2018 Narva/EST |
Intermediate Novice Girls |
Free Skating 4 (23.39)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 13 | 20.80 |
Free Skating 13 (20.80)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 17 | 48.01 |
Short Program 17 (20.04) Free Skating 17 (27.97)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 37 | 42.53 |
Short Program 35 (17.67) Free Skating 37 (24.86)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 17 | 18.12 |
Free Skating 17 (18.12)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 42 | 20.56 |
Free Skating 42 (20.56)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Springs B Girls | |||
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Cubs A Girls | 18 | 17.97 |
Free Skating 18 (17.97)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Cubs Girls 2004 | 23 | 17.13 |
Free Skating 23 (17.13)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Cubs A Girls | 23 | 14.38 |
Free Skating 23 (14.38)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Cubs B Girls | |||
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Cubs B Girls | 10 | 13.07 |
Free Skating 10 (13.07)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.12.2012 | Christmas Stars 2012 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 1 | 18.01 |
Free Skating 1 (18.01)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…