Aleksandra PROKOPETS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Boris FROLOV (15/16); Vladislav GRISHIN (21/22); Aleksandr VASKOVICH (22/23–23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.22 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Vũ Đạo Tự Do | 106.23 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Tổng | 177.20 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Vladislav GRISHIN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.82 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Vladislav GRISHIN | Vũ Đạo Tự Do | 84.80 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Vladislav GRISHIN | Tổng | 140.62 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.84 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Vũ Đạo Tự Do | 105.86 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Tổng | 175.70 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.22 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Vũ Đạo Tự Do | 106.23 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | Tổng | 177.20 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Vladislav GRISHIN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.82 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Vladislav GRISHIN | Vũ Đạo Tự Do | 84.80 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Vladislav GRISHIN | Tổng | 140.62 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 Nat. 9 Chelyabinsk/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | 9 | 175.70 |
Rhythm Dance 12 (69.84) Free Dance 9 (105.86)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Russian Grand Prix Final 2023 Nat. 4 Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | 4 | 177.20 |
Rhythm Dance 4 (70.97) Free Dance 5 (106.23)
|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nat. 6 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Aleksandr VASKOVICH | 6 | 175.28 |
Rhythm Dance 6 (71.22) Free Dance 6 (104.06)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Ice Dance với Vladislav GRISHIN | 3 | 140.62 |
Rhythm Dance 2 (55.82) Free Dance 3 (84.80)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Advanced Novice Ice Dance với Boris FROLOV |