fsresults

Aleksandra TRUSOVA không hoạt động

RUS RUS · Москва, ЦСО "Самбо-70", отделение "Хрустальный" (18/19–19/20) → Москва, Академия ФК "Ангелы Плющенко" (20/21) → Москва, МАФКК школа "Хрустальный" (22/23)

2004-06-23 Riazan 158 cm Moscow ⛸ từ 2008 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #53 Senior Women (1211 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov Huấn Luyện Viên Cũ: Evgeni Plushenko Biên Đạo: Daniil Gleikhengauz, Benoit Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 77.69chính thức ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 (Las Vegas, NV/USA) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 177.13chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior Women Tổng 251.73chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 36.23không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Girls Trượt Tự Do 76.88không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Girls Tổng 113.11không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Ladies Trượt Tự Do 153.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Junior Ladies Tổng 225.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 74.74chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 77.69chính thức ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 177.13chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 251.73chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 152.38chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 217.20chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Women Chương trình Ngắn 70.81chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 74.95chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 166.62chính thức ISU GP Skate Canada International 2019 (Kelowna, BC/CAN)
Senior Women Tổng 241.02chính thức ISU GP Skate Canada International 2019 (Kelowna, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 150.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ladies Tổng 222.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Chương trình Ngắn 74.74chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Senior Women Chương trình Ngắn 74.96không chính thức Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 154.75không chính thức Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS)
Senior Women Tổng 229.71không chính thức Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 72.03chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Trượt Tự Do 153.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Tổng 225.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 65.14không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 129.65không chính thức Russian Junior Championships 2017 (Saint Petersburg/RUS)
Junior Women Tổng 194.60không chính thức Russian Junior Championships 2017 (Saint Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 36.23không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Trượt Tự Do 76.88không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Tổng 113.11không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)