fsresults

Aleksejs MAZALEVSKIS không hoạt động

LAT LAT

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 31.74 Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT) 2017/2018
Junior Men Trượt Tự Do 78.65 Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT) 2017/2018
Junior Men Tổng 110.39 Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 34.25 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 57.22 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Advanced Novice Boys Tổng 87.07 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Basic Novice A Boys Tổng 27.91 Magic Skates 2014 2014/2015
Cubs A Boys Tổng 25.99 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 34.25 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 52.82 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Tổng 87.07 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Junior Men Chương trình Ngắn 31.74 Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 78.65 Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT)
Junior Men Tổng 110.39 Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 29.68 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 57.22 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Tổng 86.90 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 27.91 Magic Skates 2014
Basic Novice A Boys Tổng 27.91 Magic Skates 2014

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 26.83 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Basic Novice A Boys Tổng 26.83 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 27.47 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Cubs A Boys Tổng 25.99 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)