Alexander BACKLUND không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Elsa WIDÉN (11/12–13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Chương trình Ngắn | 25.58 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Trượt Tự Do | 43.10 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Tổng | 68.68 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Chương trình Ngắn | 25.58 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Trượt Tự Do | 43.10 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Tổng | 68.68 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Chương trình Ngắn | 17.99 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Trượt Tự Do | 40.24 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Tổng | 58.23 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Chương trình Ngắn | 16.23 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Trượt Tự Do | 29.68 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Pairs với Elsa WIDÉN | Tổng | 45.91 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2013 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 Växjö/SWE |
Junior Pairs với Elsa WIDÉN | 1 | 68.68 |
Short Program 1 (25.58) Free Skating 1 (43.10)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 Växjö/SWE |
Junior Pairs với Elsa WIDÉN | 1 | 58.23 |
Short Program 1 (17.99) Free Skating 1 (40.24)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2011 | Swedish Championships Week 2011/2012 Malmö/SWE |
Junior Pairs với Elsa WIDÉN | 1 | 45.91 |
Short Program 1 (16.23) Free Skating 1 (29.68)
|