Alexander WAREHAM không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| National 6 Boys FS | Tổng | 33.17 | Guildford Open 2024 (Guildfod/GBR) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys 13 And Over | Tổng | 19.74 | Lee Valley Open 2019 (GBR) | 2019/2020 |
| Event 16 Level 4 Men | Tổng | 19.67 | MKISC 2018 (GBR) | 2017/2018 |
| Intermediate Non ISU Boys | Tổng | 26.79 | Skate London Open 2021 (GBR) | 2021/2022 |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 26.43 | National Non-ISU Opens 2022 (GBR) | 2021/2022 |
| L1m Level 1 Boys | Tổng | 10.67 | Guildford Open 2015 (GBR) | 2014/2015 |
| L3m Level 3 Men | Tổng | 13.41 | Guildford Open IJS 2017 (GBR) | 2016/2017 |
| Level 3 Men | Tổng | 20.77 | Young Stars Competition 2017 (GBR) | 2017/2018 |
| Level 4 Men | Tổng | 18.65 | GUILDFORD OPEN 2018 (GBR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| National 6 Boys FS | Trượt Tự Do | 33.17 | Guildford Open 2024 (Guildfod/GBR) |
| National 6 Boys FS | Tổng | 33.17 | Guildford Open 2024 (Guildfod/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Non ISU Boys | Trượt Tự Do | 26.79 | Skate London Open 2021 (GBR) |
| Intermediate Non ISU Boys | Tổng | 26.79 | Skate London Open 2021 (GBR) |
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 26.43 | National Non-ISU Opens 2022 (GBR) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 26.43 | National Non-ISU Opens 2022 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys 13 And Over | Trượt Tự Do | 19.74 | Lee Valley Open 2019 (GBR) |
| Basic Novice Boys 13 And Over | Tổng | 19.74 | Lee Valley Open 2019 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Level 4 Men | Trượt Tự Do | 16.83 | Lee Valley IJS Open 2018 (GBR) |
| Level 4 Men | Tổng | 16.83 | Lee Valley IJS Open 2018 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Event 16 Level 4 Men | Trượt Tự Do | 19.67 | MKISC 2018 (GBR) |
| Event 16 Level 4 Men | Tổng | 19.67 | MKISC 2018 (GBR) |
| Level 3 Men | Trượt Tự Do | 20.77 | Young Stars Competition 2017 (GBR) |
| Level 3 Men | Tổng | 20.77 | Young Stars Competition 2017 (GBR) |
| Level 4 Men | Trượt Tự Do | 18.65 | GUILDFORD OPEN 2018 (GBR) |
| Level 4 Men | Tổng | 18.65 | GUILDFORD OPEN 2018 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| L3m Level 3 Men | Trượt Tự Do | 13.41 | Guildford Open IJS 2017 (GBR) |
| L3m Level 3 Men | Tổng | 13.41 | Guildford Open IJS 2017 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| L1m Level 1 Boys | Trượt Tự Do | 10.67 | Guildford Open 2015 (GBR) |
| L1m Level 1 Boys | Tổng | 10.67 | Guildford Open 2015 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.01.2024 | Guildford Open 2024 Guildfod/GBR |
National 6 Boys FS | 1 | 33.17 |
Free Skating 1 (33.17)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.04.2022 | National Non-ISU Opens 2022 GBR |
Intermediate Novice Boys | 1 | 26.43 |
Free Skating 1 (26.43)
|
| 27–29.09.2021 | Skate London Open 2021 GBR |
Intermediate Non ISU Boys | 2 | 26.79 |
Free Skating 2 (26.79)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.07.2019 | Lee Valley Open 2019 GBR |
Basic Novice Boys 13 And Over | 2 | 19.74 |
Free Skating 2 (19.74)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.07.2018 | Lee Valley IJS Open 2018 GBR |
Level 4 Men | 1 | 16.83 |
Free Skating 1 (16.83)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.05.2018 | GUILDFORD OPEN 2018 GBR |
Level 4 Men | 4 | 18.65 |
Free Skating 4 (18.65)
|
| 06–07.03.2018 | MKISC 2018 GBR |
Event 16 Level 4 Men | 5 | 19.67 |
Free Skating 5 (19.67)
|
| 29–30.08.2017 | Young Stars Competition 2017 GBR |
Level 3 Men | 1 | 20.77 |
Free Skating 1 (20.77)
|
| 10–11.07.2017 | Lee Valley IJS Open 2017 GBR |
Level 3 Men | 4 | 18.45 |
Free Skating 4 (18.45)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.05.2017 | Guildford Open IJS 2017 GBR |
L3m Level 3 Men | 5 | 13.41 |
Free Skating 5 (13.41)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.05.2015 | Guildford Open 2015 GBR |
L1m Level 1 Boys | 2 | 10.67 |
Free Skating 2 (10.67)
|
| 20–22.04.2015 | Bracknell Open Singles Competition 2015 GBR |
L1m Level 1 Boys | 2 | 8.25 |
Free Skating 2 (8.25)
|