fsresults

Alexandra KISSELJOVA

EST EST · A. Levandi FSC (20/21–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2012-2014 Girls Tổng 34.49 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Basic Novice Girls Tổng 37.94 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A 2012 Girls Tổng 20.88 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Chicks B Girls Tổng 21.98 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Cubs A 2012/2013 Girls Tổng 31.02 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs A Girls Tổng 30.29 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs B Girls Tổng 28.91 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 37.41 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 37.41 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 35.49 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)
Basic Novice Girls Tổng 35.49 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2012-2014 Girls Trượt Tự Do 34.49 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2012-2014 Girls Tổng 34.49 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 37.94 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 37.94 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2012/2013 Girls Trượt Tự Do 31.02 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs A 2012/2013 Girls Tổng 31.02 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 30.29 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 30.29 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 28.91 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 28.91 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 22.86 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 22.86 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 27.00 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 27.00 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2012 Girls Trượt Tự Do 20.88 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Chicks A 2012 Girls Tổng 20.88 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 21.98 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Chicks B Girls Tổng 21.98 Narva Cup 2019 (Narva/EST)