Alexandra KULDISHOV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.53 | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.49 | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 52.02 | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.53 | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.49 | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 52.02 | Open Andorra 2021 (Canillo/AND) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.12.2021 | Spanish Championships 2021 Nat. 14 Jaca/ESP |
Advanced Novice Girls | 14 | 63.32 |
Short Program 22 (21.52) Free Skating 11 (41.80)
|
| 24–28.11.2021 | Open Andorra 2021 Canillo/AND |
Advanced Novice Girls | 15 | 52.02 |
Short Program 13 (20.53) Free Skating 15 (31.49)
|