Alexei TIKHONOV không hoạt động
1971-11-01 Samara 187 cm St. Petersburg ⛸ từ 1975 Student
Huấn luyện viên: Ludmila Velikova Biên Đạo: Alexander Stiopin
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record 2003–2018 | Senior Pairs · Total với Maria PETROVA | 184.92 | Smart Ones Skate America 2003 | 25.10.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Pairs · Free Skating với Maria PETROVA | 119.98 | Smart Ones Skate America 2003 | 25.10.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Pairs · Short Program với Maria PETROVA | 64.94 | Smart Ones Skate America 2003 | 23.10.2003 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Maria PETROVA (04/05–06/07)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Chương trình Ngắn | 67.42chính thức | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 (Beijing) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Trượt Tự Do | 123.18chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Tổng | 188.21chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Chương trình Ngắn | 62.28chính thức | Cup of Russia - Bosco Sport (Moscow) |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Trượt Tự Do | 117.39chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Tổng | 179.61chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Chương trình Ngắn | 66.07chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Trượt Tự Do | 123.18chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Tổng | 187.04chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Chương trình Ngắn | 67.42chính thức | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 (Beijing) |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Trượt Tự Do | 121.27chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Maria PETROVA | Tổng | 188.21chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Maria PETROVA | WD |
Short Program 11 (56.36)
|
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 2 | 179.61 |
Short Program 2 (62.22) Free Skating 2 (117.39)
|
| 14–17.12.2006 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final St. Petersburg/RUS |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 6 | 154.59 |
Short Program 5 (56.52) Free Skating 6 (98.07)
|
| 24–26.11.2006 | Cup of Russia - Bosco Sport Moscow |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 2 | 178.03 |
Short Program 2 (62.28) Free Skating 1 (115.75)
|
| 17–19.11.2006 | Trophee Eric Bompard 2006 Paris/FRA |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 1 | 174.27 |
Short Program 1 (61.64) Free Skating 1 (112.63)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 3 | 186.22 |
Short Program 3 (63.04) Free Skating 2 (123.18)
|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 5 | 181.69 |
Short Program 3 (64.27) Free Skating 6 (117.42)
|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 3 | 187.04 |
Short Program 2 (66.07) Free Skating 3 (120.97)
|
| 16–18.12.2005 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 4 | 178.10 |
Short Program 2 (62.10) Free Skating 4 (116.00)
|
| 02–06.11.2005 | Samsung Anycall Cup of China Beijing |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 1 | 185.38 |
Short Program 1 (62.76) Free Skating 1 (122.62)
|
| 27–30.10.2005 | MasterCard Skate Canada International St. John's/CAN |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 2 | 174.14 |
Short Program 2 (60.10) Free Skating 2 (114.04)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 2 | 188.21 |
Short Program 2 (66.94) Free Skating 2 (121.27)
|
| 16–19.12.2004 | ISU Grand Prix Finale 2004/2005 Beijing |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 2 | 187.32 |
Short Program 2 (67.42) Free Skating 2 (119.90)
|
| 18–21.11.2004 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 2 | 179.52 |
Short Program 2 (65.76) Free Skating 3 (113.76)
|
| 04–07.11.2004 | NHK Trophy Nagoya/JPN |
Senior Pairs với Maria PETROVA | 1 | 187.56 |
Short Program 1 (66.44) Free Skating 1 (121.12)
|