Alexia KRAMBLE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novices D1 Girls 1ère Série | Chương trình Ngắn | 33.93 | Trophée Anne De Bretagne (FRA) | 2011/2012 |
| Novices D1 Girls 1ère Série | Trượt Tự Do | 45.96 | Trophée Anne De Bretagne (FRA) | 2011/2012 |
| Novices D1 Girls 1ère Série | Tổng | 79.89 | Trophée Anne De Bretagne (FRA) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novices D1 Filles | Chương trình Ngắn | 27.27 | TOURNOI DE FRANCE DES MOINS DE 13 ans CASTRES (FRA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novices D1 Filles | Chương trình Ngắn | 27.27 | TOURNOI DE FRANCE DES MOINS DE 13 ans CASTRES (FRA) |
| Novices D1 Girls 1ère Série | Chương trình Ngắn | 33.93 | Trophée Anne De Bretagne (FRA) |
| Novices D1 Girls 1ère Série | Trượt Tự Do | 45.96 | Trophée Anne De Bretagne (FRA) |
| Novices D1 Girls 1ère Série | Tổng | 79.89 | Trophée Anne De Bretagne (FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.01.2012 | Trophée Anne De Bretagne FRA |
Novices D1 Girls 1ère Série | 2 | 79.89 |
Short Program 1 (33.93) Free Skating 2 (45.96)
|
| 03–04.12.2011 | TOURNOI DE FRANCE DES MOINS DE 13 ans CASTRES FRA |
Novices D1 Filles |
Short Program 4 (27.27)
|