fsresults

Alia SUVARIEVA không hoạt động

BUL BUL · DS (21/22–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 26.61 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 41.34 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 67.95 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.70 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.23 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 76.93 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Basic Novice A Girls 2 Tổng 37.09 Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL) 2020/2021
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.70 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.23 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 76.93 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 26.61 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 41.34 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 67.95 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.53 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.43 BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)
Advanced Novice Girls Tổng 66.89 BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls 2 Trượt Tự Do 37.09 Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL)
Basic Novice A Girls 2 Tổng 37.09 Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL)