Alice CELIO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Inter-Silver | Tổng | 12.40 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze | Tổng | 7.34 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 (SUI) | 2017/2018 |
| Bronze A | Tổng | 23.45 | CAMPIONATI TICINESI 2017 BREITENSPORT (SUI) | 2016/2017 |
| Bronze Gruppo 1 | Tổng | 19.86 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 (SUI) | 2014/2015 |
| Bronze Gruppo 2 | Tổng | 23.87 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO 2016 (SUI) | 2015/2016 |
| Cadet Girls Older | Tổng | 22.93 | 27. Flimser Trophy 2016 (SUI) | 2016/2017 |
| Inter-Bronze | Tổng | 5.61 | CAMPIONATI TICINESI 2017 DI STILE (SUI) | 2016/2017 |
| No Test Gruppo 1 | Tổng | 5.13 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2016 (SUI) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inter-Silver | Trượt Tự Do | 12.40 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI) |
| Inter-Silver | Tổng | 12.40 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze | PROGRAMMA-DI-STILE | 7.02 | CAMPIONATI TICINESI Stile 2019 (SUI) |
| Bronze | Tổng | 7.02 | CAMPIONATI TICINESI Stile 2019 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze | PROGRAMMA-DI-STILE | 7.34 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 (SUI) |
| Bronze | Tổng | 7.34 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze A | Trượt Tự Do | 23.45 | CAMPIONATI TICINESI 2017 BREITENSPORT (SUI) |
| Bronze A | Tổng | 23.45 | CAMPIONATI TICINESI 2017 BREITENSPORT (SUI) |
| Cadet Girls Older | Trượt Tự Do | 22.93 | 27. Flimser Trophy 2016 (SUI) |
| Cadet Girls Older | Tổng | 22.93 | 27. Flimser Trophy 2016 (SUI) |
| Inter-Bronze | PROGRAMMA-DI-STILE | 5.61 | CAMPIONATI TICINESI 2017 DI STILE (SUI) |
| Inter-Bronze | Tổng | 5.61 | CAMPIONATI TICINESI 2017 DI STILE (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Gruppo 2 | Trượt Tự Do | 23.87 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO 2016 (SUI) |
| Bronze Gruppo 2 | Tổng | 23.87 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO 2016 (SUI) |
| No Test Gruppo 1 | PROGRAMMA-DI-STILE | 5.13 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2016 (SUI) |
| No Test Gruppo 1 | Tổng | 5.13 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2016 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Gruppo 1 | Trượt Tự Do | 19.86 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 (SUI) |
| Bronze Gruppo 1 | Tổng | 19.86 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.02.2022 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE SUI |
Inter-Silver | 3 | 12.40 |
Free Skating 3 (12.40)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.02.2019 | CAMPIONATI TICINESI Stile 2019 SUI |
Bronze | 4 | 7.02 |
Programma di Stile 4 (7.02)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.02.2018 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 SUI |
Bronze | 5 | 7.34 |
Programma di Stile 5 (7.34)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02.2017 | CAMPIONATI TICINESI 2017 BREITENSPORT SUI |
Bronze A | 4 | 23.45 |
Free Skating 4 (23.45)
|
| 25.02.2017 | CAMPIONATI TICINESI 2017 DI STILE SUI |
Inter-Bronze | 10 | 5.61 |
Programma Di Stile 10 (5.61)
|
| 09–11.12.2016 | 27. Flimser Trophy 2016 SUI |
Cadet Girls Older | 9 | 22.93 |
Free Skating 9 (22.93)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.02.2016 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2016 SUI |
No Test Gruppo 1 | 3 | 5.13 |
Programma di Stile 3 (5.13)
|
| 18.01.2016 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO 2016 SUI |
Bronze Gruppo 2 | 3 | 23.87 |
Free Skating 3 (23.87)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.02.2015 | CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO BS 2015 SUI |
Bronze Gruppo 1 | 14 | 19.86 |
Free Skating 14 (19.86)
|