fsresults

Alice RAIK không hoạt động

EST EST

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 27.06 Narva Spring 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 30.56 Narva Spring 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Chicks B Girls Tổng 16.26 Hope Cup 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Cubs A Girls Tổng 23.67 Narva Spring 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs B Girls Tổng 16.75 Narva Cup 2013 (Narva/EST) 2013/2014
Cubs Girls 2004 Tổng 20.75 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 27.06 Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 27.06 Narva Spring 2019 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.47 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 25.47 Narva Spring 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.56 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 30.56 Narva Spring 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.83 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 25.83 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 23.47 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 23.47 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 23.67 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 23.67 Narva Spring 2015 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 20.29 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 20.29 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs Girls 2004 Trượt Tự Do 20.75 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2004 Tổng 20.75 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 16.75 Narva Cup 2013 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 16.75 Narva Cup 2013 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 16.26 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Tổng 16.26 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)