fsresults

Alice WÄRNBERG không hoạt động

SWE SWE · DIF (21/22–22/23) → Djurgårdens IF KF (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 24.31 Botkyrkakristallen 2025 (Ishuset, Tumba/SWE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 13 B Girls Tổng 26.82 Stockholm Cup (Älta/SWE) 2022/2023
Youth 13 B Girls 2 Tổng 31.56 Djurgårdstrofén (Husby Ishall, Nykarlebygatan 3, 164 78 Kista/SWE) 2022/2023
Youth 15 B2 Girls Tổng 26.77 Viggbyholmspokalen (Täby/SWE) 2023/2024
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 24.31 Botkyrkakristallen 2025 (Ishuset, Tumba/SWE)
Blå 3 Tổng 24.31 Botkyrkakristallen 2025 (Ishuset, Tumba/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 26.77 Viggbyholmspokalen (Täby/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 26.77 Viggbyholmspokalen (Täby/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 26.82 Stockholm Cup (Älta/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 26.82 Stockholm Cup (Älta/SWE)
Youth 13 B Girls 2 Trượt Tự Do 31.56 Djurgårdstrofén (Husby Ishall, Nykarlebygatan 3, 164 78 Kista/SWE)
Youth 13 B Girls 2 Tổng 31.56 Djurgårdstrofén (Husby Ishall, Nykarlebygatan 3, 164 78 Kista/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 23.99 Älta Cupen (SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 23.99 Älta Cupen (SWE)