fsresults

Alina DAVÕDOVSKI

EST EST · FSC Kristalluisk (16/17–19/20) → A. Levandi FSC (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Girls Tổng 40.13 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks Girls 2007 Tổng 9.49 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs A Girls Tổng 27.23 Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Cubs B 2007 Girls Trượt Tự Do 21.90 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Cubs B Girls Tổng 24.55 Narva Spring 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Junior B Women Tổng 38.07 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Springs B Girls Tổng 27.74 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 37.25 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Junior B Girls Tổng 37.25 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Junior B Women Trượt Tự Do 38.07 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 38.07 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 40.13 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Girls Tổng 40.13 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Women Trượt Tự Do 36.98 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 36.98 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 38.30 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Junior B Girls Tổng 38.30 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 33.59 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 33.59 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 27.74 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 27.74 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 27.23 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 27.23 Narva Spring 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2007 Girls Trượt Tự Do 21.90 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.55 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 24.55 Narva Spring 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 22.78 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2007 Trượt Tự Do 9.49 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Chicks Girls 2007 Tổng 9.49 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)