Alina MAARNI
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.23 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.42 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 90.65 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.02 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.07 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.09 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Intermidiate Novice Girls | Tổng | 35.23 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.41 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.31 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 84.72 | Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.23 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.42 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 90.65 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.02 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.07 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.09 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermidiate Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.23 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Intermidiate Novice Girls | Tổng | 35.23 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 16 | 84.72 |
Short Program 14 (31.41) Free Skating 16 (53.31)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 11 | 90.65 |
Short Program 9 (32.23) Free Skating 11 (58.42)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.12.2023 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 71.09 |
Short Program 9 (25.02) Free Skating 9 (46.07)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Intermidiate Novice Girls | 2 | 35.23 |
Free Skating 2 (35.23)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
0.00−72.00
Short Program
— chưa có điểm hợp lệ nào
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào