fsresults

Alina SUPONENKA không hoạt động

BLR BLR

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 33.97 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 65.30 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Senior Women Tổng 99.27 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 38.97 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 63.44 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Tổng 102.41 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 38.97 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 63.44 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Tổng 102.41 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 33.97 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 65.30 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 99.27 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)